Golden Coffee Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 880 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLDEN COFFEE
0
进口笔数
880
出口笔数
$0
进口金额
$191.34M
出口金额
—
最近进口
2026-06-10
最近出口
0
供应商数
114
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801008659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AWHY6G |
| 成立日期 | 2011-06-13 |
| 联系地址 | Một phần lô CN 2, Khu Công nghiệp Lộc Sơn, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLDEN COFFEE |
| 企业英文名称 | GOLDEN COFFEE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Một phần lô CN 2, Khu Công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành nghề chế biến gỗ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại "Nhiệm vụ cụ thể của Kế hoạch hành động" ban hành kèm theo Văn bản số 6122/KH-UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng về "thực hiện giải pháp khôi phục rừng bền vững Tây Nguyên nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu". 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +842633718986 |
| 邮箱 | goldencoffee@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 980720 | 980720 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 265 | $39.74M |
| 德国 | 114 | $33.02M |
| 比利时 | 44 | $13.18M |
| 越南 | 21 | $12.97M |
| 瑞士 | 49 | $12.91M |
| 美国 | 40 | $9.00M |
| 西班牙 | 73 | $7.78M |
| 荷兰 | 19 | $6.49M |
| 葡萄牙 | 23 | $3.44M |
| 韩国 | 12 | $3.01M |
贸易伙伴
下游采购商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 105 | $36.17M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| NKG Bero Italia S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 192 | $24.07M | 未焙炒咖啡、901119 |
| N.V. Group Sopex S.A. | 荷兰 | 25 | $7.29M | 未焙炒咖啡 |
| NV Group Sopex S.A. | 意大利 | 25 | $4.91M | 未焙炒咖啡 |
| Coprocáfe Ibérica S.A. | 西班牙 | 44 | $4.49M | 未焙炒咖啡 |
| Walter Matter SA | 瑞士 | 18 | $4.37M | 未焙炒咖啡、可可豆 |
| Rothfos Division of Neumann Gruppe USA Inc. | 美国 | 19 | $4.30M | 未焙炒咖啡 |
| Iniciativas Comerciales Navarras S.A. | 西班牙 | 18 | $2.94M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| NKG Coprocafe S.A. | 西班牙 | 24 | $2.90M | 未焙炒咖啡、901119 |
| Sopex Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $2.15M | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 880)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 未焙炒咖啡 | COMPAÑIA DE ELABORADOS DE CAFE ELCAFE C A | 厄瓜多尔 | $517.5K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | VIDYA GLOBAL LTD | — | $71.3K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | VIDYA GLOBAL LTD | — | $135.9K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $727.8K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $727.8K |
| 2026-04-27 | 未焙炒咖啡 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $727.8K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | NKG BERO ITALIA S.P.A. UNIPERSONALE | 意大利 | $74.7K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | N.V. GROUP SOPEX S.A. | 比利时 | $785.6K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | HAMBURG COFFEE CO MBH HACOFCO | 德国 | $77.5K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | VIDYA GLOBAL LTD | — | $72.8K |