Golden Coffee Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,145 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLDEN COFFEE

0
进口笔数
1,145
出口笔数
$0
进口金额
$231.67M
出口金额
—
最近进口
2026-10-01
最近出口
0
供应商数
125
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.03M20232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.94M · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.18M · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $644.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.83M · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.12M · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.62M · 38 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.22M · 40 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.50M · 44 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.74M · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.86M · 37 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.77M · 38 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.26M · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.07M · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.69M · 53 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.74M · 94 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.05M · 51 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.59M · 86 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.03M · 85 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.35M · 55 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.59M · 59 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.36M · 75 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9420232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.33M · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.94M · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.18M · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $644.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.83M · 25 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.12M · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.62M · 38 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.22M · 40 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.50M · 44 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.74M · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.86M · 37 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.77M · 38 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.26M · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.07M · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.69M · 53 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.74M · 94 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.05M · 51 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.59M · 86 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.03M · 85 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.35M · 55 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.59M · 59 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.36M · 75 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔

工商档案

企业注册号5801008659
企查查编码QVN6AWHY6G
成立日期2011-06-13
联系地址Một phần lô CN 2, Khu Công nghiệp Lộc Sơn, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GOLDEN COFFEE
企业英文名称GOLDEN COFFEE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Một phần lô CN 2, Khu Công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành nghề chế biến gỗ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định tại "Nhiệm vụ cụ thể của Kế hoạch hành động" ban hành kèm theo Văn bản số 6122/KH-UBND ngày 05/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng về "thực hiện giải pháp khôi phục rừng bền vững Tây Nguyên nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu". 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp
电话+842633718986
邮箱goldencoffee@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
901113901113
980720980720

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利309$44.82M
德国133$37.42M
瑞士80$22.77M
越南23$14.44M
比利时45$13.25M
美国120$9.53M
西班牙73$7.78M
荷兰21$6.89M
马来西亚10$4.87M
葡萄牙23$3.44M

贸易伙伴

下游采购商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bernhard Rothfos GmbH德国108$37.48M未焙炒咖啡、咖啡提取物
NKG Bero Italia S.p.A. Unipersonale意大利236$29.15M未焙炒咖啡、901119
ROTHFOS - A DIVISION OF NEUMANN GRUPPE USA INC.美国39$9.37M未焙炒咖啡
Walter Matter SA瑞士33$9.20M未焙炒咖啡、可可豆
N.V. Group Sopex S.A.荷兰26$7.37M未焙炒咖啡
Hamburg Coffee Company Hacofco mbH德国33$5.13M未焙炒咖啡、901111
NV Group Sopex S.A.意大利25$4.91M未焙炒咖啡、901112
Coprocáfe Ibérica S.A.西班牙44$4.49M未焙炒咖啡
NKG Coprocafe S.A.西班牙32$4.12M未焙炒咖啡、901119
NEUMANN GRUPPE USA INC美国46$0未焙炒咖啡、脱因咖啡

近期贸易明细

出口(共 1,145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-01GREEN COFFEE—美国$0
2026-10-01GREEN COFFEE—美国$0
2026-10-01GOLDEN COFFEE—美国$0
2026-10-01未焙炒咖啡NEUMANN GRUPPE USA INC美国$0
2026-10-01GREEN COFFEE—美国$0
2026-10-01GREEN COFFEENEUMANN GRUPPE USA INC美国$0
2026-10-01GREEN COFFEE—美国$0
2026-10-01GREEN COFFEENEUMANN GRUPPE USA INC美国$0
2026-10-01GREEN COFFEE—美国$0
2026-10-01GREEN COFFEENEUMANN GRUPPE USA INC美国$0

相关企业 · 同类产品

Golden Coffee Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →