Lotus Agricultural & Fisheries Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU NôNG SảN Và THủY SảN HOA SEN
0
进口笔数
309
出口笔数
$0
进口金额
$8.48M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301104533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24401VQ |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | Số 87D1, Nguyễn Văn Tư, khu phố 4, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VÀ THỦY SẢN HOA SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS AGRICULTURAL AND FISHERIES EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84907665343 |
| 邮箱 | ctyxnkhoasen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $2.04M |
| 越南 | 78 | $1.96M |
| 英国 | 44 | $901.9K |
| 马绍尔群岛 | 24 | $621.6K |
| 中国香港 | 20 | $461.4K |
| 坦桑尼亚 | 12 | $323.1K |
| 丹麦 | 12 | $274.3K |
| 澳大利亚 | 9 | $210.5K |
| 荷兰 | 8 | $179.9K |
| 加拿大 | 4 | $127.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yihe Seas International Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.01M | 冻罗非鱼 |
| OTRAC Ltd. | 越南 | 41 | $958.1K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| J. Marr (Seafoods) Ltd. | 英国 | 44 | $901.9K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| Xing Wan Yang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 27 | $690.1K | 冷冻鲶鱼、冻罗非鱼 |
| Nowaco A | 越南 | 27 | $632.3K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Falcon Foods Pty Ltd | 越南 | 17 | $399.6K | 其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼 |
| Makefood Future Co., Ltd. | 越南 | 17 | $368.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Nowaco A/S | 丹麦 | 12 | $274.3K | 冷冻鸡肉块、冻鲶鱼片 |
| OTRAC Trading FZE | 阿联酋 | 9 | $225.1K | 塑料包装箱、冷冻鲶鱼 |
| Falcon Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $210.5K | 冷冻鲶鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
近期贸易明细
出口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他冷冻鱼 | Makefood Future Co., Ltd. | — | $20.0K |
| 2026-06-27 | 冷冻鲶鱼 | Makefood Future Co., Ltd. | — | $21.1K |
| 2026-06-23 | 冷冻鲶鱼 | OTRAC Ltd. | — | $23.8K |
| 2026-06-23 | 冷冻鲶鱼 | OTRAC Ltd. | — | $23.8K |
| 2026-06-22 | 冷冻鲶鱼 | Qingdao Boyuan Foods Co., Ltd. | — | $32.9K |
| 2026-06-22 | 冷冻鲶鱼 | Hotimpex | 加拿大 | $30.5K |
| 2026-06-22 | 冷冻鲶鱼 | International Food Connectors B.V. | 荷兰 | $25.1K |
| 2026-06-22 | 冷冻鲶鱼 | Eastline Industrial Development Ltd. | — | $32.7K |
| 2026-06-22 | 冷冻鲶鱼 | Qingdao Boyuan Foods Co., Ltd. | — | $31.3K |
| 2026-06-22 | 冷冻鲶鱼 | Hotimpex | 加拿大 | $30.5K |