Mien Nam Industrial Construction Investment Consultancy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư XâY DựNG CôNG NGHIệP MIềN NAM
29
进口笔数
0
出口笔数
$202.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305745487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPMF3U7 |
| 成立日期 | 2008-05-09 |
| 联系地址 | 30/59 Võ Duy Ninh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | MIEN NAM INDUSTRIAL CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 229/11 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02862739184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $189.0K |
| 美国 | 4 | $10.3K |
| 瑞士 | 3 | $1.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Energy Transformer (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.6K | 500kVA以上变压器、980100 |
| Fulwin International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子 |
| Haiyan Jinhuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.1K | 电器装置零件、减压阀 |
| Geokon Inc. | 美国 | 3 | $9.6K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Dalian North Instrument Transformer Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 1kVA以下变压器、650kVA以下液体变压器 |
| Scharer Elektronik AG | 瑞士 | 3 | $1.5K | 高压继电器、60伏以下继电器 |
| Zhuzhou Senda Electronic Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 非窗式空调机、其他风扇 |
| HSIANG CHENG ELECTRIC CORP | 中国台湾 | 2 | $1.1K | 电测仪表、万用表 |
| Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $448 | 电测仪表、电表 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他风扇 | ZHUZHOU SANDA ELECTRONIC MFG CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-01-08 | 其他风扇 | ZHUZHOU SANDA ELECTRONIC MFG CO LTD | 中国 | $672 |
| 2025-12-30 | 大功率变压器 | SIEMENS ENERGY TRANSFORMER (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $85.6K |
| 2025-12-09 | 中功率变压器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-12-09 | 中功率变压器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-11-13 | 带接头绝缘电线 | ZHEJIANG BRIDGOLD COPPER TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-13 | 带接头绝缘电线 | ZHEJIANG BRIDGOLD COPPER TECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-13 | 带接头绝缘电线 | ZHEJIANG BRIDGOLD COPPER TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 1kVA-16kVA变压器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-11-10 | 中功率变压器 | JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $152 |