Tian Fa Wood Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Gỗ TIAN FA
2
进口笔数
4
出口笔数
$23.2K
进口金额
$48.4K
出口金额
2023-11-21
最近进口
2025-03-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702926887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D4K3ES |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Thửa đất 297, Tờ bản đồ số 50, Ấp Trảng Sắn, Xã Vĩnh Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ TIAN FA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 364, tờ bản đồ số 3, đường DH508, Tổ 5, ấp Sa Dụp, Xã Phước Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937399668 |
| 邮箱 | tianfa3702@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $23.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $48.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oak Valley Hardwoods, Inc. | 美国 | 2 | $23.2K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huixin Trade Co., Ltd. of Huian County | 中国 | 2 | $31.4K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Yangjiang Yangdong Yuexiang Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 粗杨木 | OAK VALLEY HARDWOODS, INC. | 美国 | $3.8K |
| 2023-11-21 | 粗杨木 | OAK VALLEY HARDWOODS, INC. | 美国 | $5.7K |
| 2023-10-28 | 橡木原木 | OAK VALLEY HARDWOODS, INC. | 美国 | $7.1K |
| 2023-10-28 | 橡木原木 | OAK VALLEY HARDWOODS, INC. | 美国 | $6.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 6mm以上木材 | HUIXIN TRADE CO OF HUIAN COUNTY | 中国 | $7.6K |
| 2025-01-07 | 6mm以上木材 | HUIXIN TRADE CO OF HUIAN COUNTY | 中国 | $23.8K |
| 2024-11-02 | 其他加工木材 | YANG JIANG YANG DONG YUEXIANG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-08-05 | 其他加工木材 | YANG JIANG YANG DONG YUEXIANG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |