VAN HUNG CONSTRUCTION EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và Cơ ĐIệN TRUNG SIêU VIệT NAM
- 邮箱2
6
进口笔数
0
出口笔数
$77.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109701148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64EHE6B |
| 成立日期 | 2021-07-09 |
| 联系地址 | Số nhà 26, Ngõ 178 Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN TRUNG SIÊU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUNG SIEU VIETNAM CONSTRUCTION AND MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, Ngõ 178 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84968126317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $77.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | 6 | $77.5K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 工业热交换器 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $207 |
| 2026-04-01 | 工业热交换器 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $207 |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-09 | 工业热交换器 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-08 | 工业热交换器 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-08 | 其他办公设备 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $432 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |