Ngoc Lan Immovable Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Bất Động Sản Ngọc Lan
24
进口笔数
0
出口笔数
$971.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103770353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJS8561 |
| 成立日期 | 2009-04-29 |
| 联系地址 | Số 41, Biệt thự 3, khu bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN NGỌC LAN |
| 企业英文名称 | NGOC LAN IMMOVABLE BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41, Biệt thự 3, khu bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02466740359 |
| 邮箱 | hoangoclan4791@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $971.3K |
| 德国 | 1 | $436 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Exceltex Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $526.6K | 人造纤维纱、聚酯单丝纱 |
| Texpro Industry (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $287.5K | 洗漂染机、纺织处理机械 |
| Suzhou Chunsheng Environmental Protection Co., Ltd. | 中国 | 5 | $156.4K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| TEXPRO & STENTEX MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $817 | 8451机器零件、纺织处理机械 |
| Karl Mayer Stoll Textilmaschinenfabrik GmbH | 德国 | 1 | $436 | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 聚酯单丝纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-01-27 | 聚酯单丝纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2025-12-15 | 聚酯单丝纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2025-11-25 | 聚酯单丝纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2025-11-10 | 聚酯单丝纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2025-10-27 | 聚酯单丝纱 | Xiamen Exceltex Technology Co., Ltd. | 中国 | $31.8K |
| 2025-10-01 | 聚酯单丝纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2025-09-13 | 聚酯单丝纱 | Xiamen Exceltex Technology Co., Ltd. | 中国 | $31.8K |
| 2025-09-04 | 聚酯单丝纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2025-05-09 | 聚酯单丝纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.0K |