Hiep Long Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hiệp Long
5
进口笔数
0
出口笔数
$130.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101261463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QFGS38 |
| 成立日期 | 2002-06-24 |
| 联系地址 | Số 5A ngách 97 ngõ Hòa Bình 7, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HIỆP LONG |
| 企业英文名称 | HIEP LONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5A ngách 97 ngõ Hòa Bình 7, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842436331387 |
| 邮箱 | hilocompany@gmail.com |
| 传真 | 6333234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $130.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huaihua Qianyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.1K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| Huaihua Delin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.1K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Hunan Zhaoning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 非玻塑灯具零件、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 发光二极管灯具 | HUAIHUA DELIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-29 | 钢铁卫浴器具 | HUAIHUA DELIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $918 |
| 2025-08-29 | LED照明装置 | HUAIHUA DELIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-29 | 发光二极管灯具 | HUAIHUA DELIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $609 |
| 2025-08-29 | 125W以下风扇 | HUAIHUA DELIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-29 | 钢铁卫浴器具 | HUAIHUA DELIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-08-29 | LED灯具 | HUAIHUA DELIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-08-29 | 阀门龙头 | HUAIHUA DELIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-29 | 阀门龙头 | HUAIHUA DELIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $437 |
| 2025-08-29 | 钢铁卫浴器具 | HUAIHUA DELIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |