Thuan Kiet Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THUậN KIệT
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318012695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UX9JE9 |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | 38/14/10D Đường Dương Bá Cung, Khu phố 4, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THUẬN KIỆT |
| 企业英文名称 | THUAN KIET BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/14/10D Đường Dương Bá Cung, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84938899130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan City Nanhai Xiangda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.6K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 其他缝纫机零件 | FOSHAN CITY NANHAI XIANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $615 |
| 2023-11-24 | 其他缝纫机零件 | FOSHAN CITY NANHAI XIANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-11-24 | 其他缝纫机零件 | FOSHAN CITY NANHAI XIANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2023-11-24 | 其他缝纫机零件 | FOSHAN CITY NANHAI XIANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $137 |
| 2023-11-24 | 其他缝纫机零件 | FOSHAN CITY NANHAI XIANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $166 |
| 2023-11-24 | 其他缝纫机零件 | FOSHAN CITY NANHAI XIANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2023-11-24 | 其他缝纫机零件 | FOSHAN CITY NANHAI XIANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2023-11-24 | 其他缝纫机零件 | FOSHAN CITY NANHAI XIANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2023-11-24 | 其他缝纫机零件 | FOSHAN CITY NANHAI XIANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-24 | 其他缝纫机零件 | FOSHAN CITY NANHAI XIANGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $272 |