Tin Thanh Environment Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Tín Thành

0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312235141
企查查编码QVNJ0QFBJX
成立日期2013-04-15
联系地址174/2K6 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TÍN THÀNH
企业英文名称TIN THANH ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址174/2K6 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84909978099
邮箱tinthanhenvi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
282890其他次氯酸盐
170230葡萄糖浆
281511固体烧碱
390690其他丙烯酸聚合物
380210活性碳
170390甜菜糖蜜
220710高浓度乙醇
283620碳酸钠
390939其他初级形状氨基树脂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南129$1.03M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南63$685.2K印刷标签、机织标签
Lugang Vietnam Technology Co., Ltd.越南48$312.1K纺织染色助剂、精梳棉纱
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南18$36.2K油漆溶剂、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$9.0K
2026-04-28其他次氯酸盐FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$3.9K
2026-04-28其他化学制剂FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$9.0K
2026-04-28其他次氯酸盐FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$3.9K
2026-04-23其他次氯酸盐FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$3.9K
2026-04-23其他化学制剂FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$9.0K
2026-03-31其他丙烯酸聚合物FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$661
2026-03-31其他丙烯酸聚合物FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$2.3K
2026-03-26其他化学制剂FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$10.4K
2026-03-26其他丙烯酸聚合物FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD越南$2.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tin Thanh Environment Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →