Tin Thanh Environment Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Tín Thành
- 邮箱24
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312235141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0QFBJX |
| 成立日期 | 2013-04-15 |
| 联系地址 | 174/2K6 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TÍN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIN THANH ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174/2K6 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84909978099 |
| 邮箱 | tinthanhenvi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380210 | 活性碳 |
| 170390 | 甜菜糖蜜 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 129 | $1.03M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 63 | $685.2K | 印刷标签、机织标签 |
| Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 48 | $312.1K | 纺织染色助剂、精梳棉纱 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 18 | $36.2K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 其他次氯酸盐 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 其他次氯酸盐 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他次氯酸盐 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-03-31 | 其他丙烯酸聚合物 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $661 |
| 2026-03-31 | 其他丙烯酸聚合物 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-03-26 | 其他丙烯酸聚合物 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $2.3K |