MASA TECHNOLOGY & TRADING LTD CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ MASA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$2.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301205195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4GE73V |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Xóm 4, Thôn Đinh, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ MASA |
| 企业英文名称 | MASA TECHNOLOGY AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Thôn Đinh, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84912968745 |
| 邮箱 | masatat.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | 1 | $530 | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH VALQUA ADVANCED VIET NAM | 越南 | $392 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $392 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | VALQUA ADVANCED VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $392 |
| 2026-01-26 | 其他吸尘器 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $1.1K |