TRADING SERVICES CO LTD TIEN THUY
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 压缩木材型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIếN THủY
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$25.2K
出口金额
—
最近进口
2024-03-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603758984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2JBFJT |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | 14/8D, Tổ 14, Khu phố 1A, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾN THỦY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/8D, Tổ 14, Khu phố 1A, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84983969411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441300 | 压缩木材型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $25.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | 5 | $25.2K | 其他钢铁制品、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2024-03-26 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $3.9K |
| 2024-03-26 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $888 |
| 2024-01-25 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $238 |
| 2024-01-25 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-25 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2023-12-25 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-11-25 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $60 |
| 2023-11-25 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2023-11-25 | 压缩木材型材 | CONG TY TNHH MTV KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $74 |