Tien Hai Paint Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 压缩木材型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT SơN TIềN HảI
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$485.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603859012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0WQRYF |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Số 23, Tổ 1, KP 3A, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT SƠN TIỀN HẢI |
| 企业英文名称 | TIEN HAI PAINT MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84982497811 |
| 邮箱 | phanhanh704@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $284.4K |
| 中国 | 3 | $120.5K |
| 智利 | 1 | $26.7K |
| 越南 | 9 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Resources Co., Ltd. | 美国 | 14 | $284.4K | 金属框架座椅、木制办公家具 |
| Richome Craft Ltd. | 中国 | 4 | $155.3K | 带框玻璃镜 |
| Universal Resources Co., Ltd. | 智利 | 1 | $26.7K | 木制厨房家具 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 带框玻璃镜 | RICHOME CRAFT LTD | — | $43 |
| 2026-02-12 | 带框玻璃镜 | RICHOME CRAFT LTD | — | $83 |
| 2026-02-12 | 带框玻璃镜 | RICHOME CRAFT LTD | — | $1.5K |
| 2026-02-12 | 带框玻璃镜 | RICHOME CRAFT LTD | — | $10.1K |
| 2026-02-12 | 带框玻璃镜 | RICHOME CRAFT LTD | — | $4.2K |
| 2026-02-12 | 带框玻璃镜 | RICHOME CRAFT LTD | — | $7.5K |
| 2026-02-12 | 带框玻璃镜 | RICHOME CRAFT LTD | — | $43 |
| 2026-02-12 | 带框玻璃镜 | RICHOME CRAFT LTD | — | $5.7K |
| 2026-02-12 | 带框玻璃镜 | RICHOME CRAFT LTD | — | $5.5K |
| 2026-02-12 | 带框玻璃镜 | RICHOME CRAFT LTD | — | $48 |