Gia Kim Tin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gia Kim Tín
0
进口笔数
274
出口笔数
$0
进口金额
$732.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603142200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62T3KGK |
| 成立日期 | 2014-01-20 |
| 联系地址 | Số 31, tổ 1, ấp Đông Hải, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA KIM TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, tổ 1, ấp Đông Hải, Phường Hố Nai, Đồng Nai |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02513983167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 274 | $732.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 148 | $487.1K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $137.2K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $64.5K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $29.0K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.7K | 其他塑料制品、木托盘 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $261 |
| 2026-04-17 | 6mm以上木材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |
| 2026-04-17 | 6mm以上松木 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-17 | 6mm以上木材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-17 | 6mm以上木材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 木托盘 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-17 | 6mm以上木材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-04-17 | 6mm以上木材 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-17 | 6mm以上松木 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $154 |