Hong Thai Trading and Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM Và XUấT NHậP KHẩU HồNG THáI
32
进口笔数
21
出口笔数
$1.03M
进口金额
$190.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901130205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MPUE68 |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | Thôn Ao, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG THÁI |
| 企业英文名称 | HONG THAI SX TM AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ao, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84926339699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.00M |
| 越南 | 1 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $190.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yuan Sheng Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 18 | $371.4K | 其他铝制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo LK Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $285.9K | 冶金铸造机、其他钢铁铸件 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $191.9K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Yue Rain International Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $100.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.9K | 其他电动手工具、喷砂机 |
| Ningbo LK Intelligent Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $29.3K | 冶金铸造机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $103.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $52.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH FINE TECH INDUSTRIAL VIET NAM (MST: 0202197246) | 越南 | 3 | $26.0K | 其他锌制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH CHE TAO THONG MINH BURLEY (VIET NAM) (MST: 0801429947) | 越南 | 2 | $9.0K | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属碳化物模具 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-21 | 金属碳化物模具 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $172 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $172 |
| 2026-04-14 | 气动直线发动机 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $220 |
| 2026-04-14 | 气动直线发动机 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $220 |
| 2026-03-27 | 棉针织男装 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 电弧焊机 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $817 |
| 2026-03-27 | 皮革手套 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 棉针织衬衫 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $1.7K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH FINE TECH INDUSTRIAL VIET NAM (MST: 0202197246) | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH FINE TECH INDUSTRIAL VIET NAM (MST: 0202197246) | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 其他锌制品 | FINE TECH INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |