VTS One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VTS

351
进口笔数
314
出口笔数
$8.92M
进口金额
$10.30M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
19
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $721.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2023-09进口 $143.9K · 10 笔出口 $129.6K · 5 笔2023-10进口 $44.8K · 4 笔出口 $148.9K · 9 笔2023-11进口 $184.0K · 5 笔出口 $161.0K · 6 笔2023-12进口 $229.5K · 12 笔出口 $370.7K · 14 笔2024-01进口 $421.4K · 14 笔出口 $402.7K · 11 笔2024-02进口 $228.3K · 9 笔出口 $175.3K · 6 笔2024-03进口 $148.4K · 6 笔出口 $339.2K · 10 笔2024-04进口 $281.2K · 9 笔出口 $220.2K · 6 笔2024-05进口 $227.9K · 10 笔出口 $249.6K · 8 笔2024-06进口 $227.0K · 8 笔出口 $379.6K · 11 笔2024-07进口 $196.4K · 9 笔出口 $229.1K · 7 笔2024-08进口 $273.2K · 12 笔出口 $264.2K · 10 笔2024-09进口 $152.9K · 8 笔出口 $162.3K · 4 笔2024-10进口 $237.4K · 11 笔出口 $339.4K · 11 笔2024-11进口 $196.1K · 9 笔出口 $218.8K · 7 笔2024-12进口 $317.7K · 9 笔出口 $587.5K · 13 笔2025-01进口 $210.0K · 9 笔出口 $190.2K · 6 笔2025-02进口 $180.4K · 10 笔出口 $214.7K · 8 笔2025-03进口 $239.6K · 10 笔出口 $344.6K · 8 笔2025-04进口 $164.1K · 9 笔出口 $298.3K · 10 笔2025-05进口 $238.3K · 11 笔出口 $217.4K · 7 笔2025-06进口 $260.1K · 10 笔出口 $280.7K · 11 笔2025-07进口 $115.5K · 9 笔出口 $163.3K · 5 笔2025-08进口 $210.8K · 12 笔出口 $312.2K · 10 笔2025-09进口 $205.9K · 10 笔出口 $193.5K · 6 笔2025-10进口 $108.9K · 6 笔出口 $248.2K · 9 笔2025-11进口 $163.7K · 8 笔出口 $140.6K · 7 笔2025-12进口 $649.1K · 10 笔出口 $721.2K · 10 笔2026-01进口 $309.6K · 13 笔出口 $204.6K · 7 笔2026-02进口 $118.8K · 7 笔出口 $236.3K · 6 笔2026-03进口 $222.1K · 8 笔出口 $345.5K · 13 笔2026-04进口 $275.2K · 9 笔出口 $260.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 3 笔2023-09进口 $143.9K · 10 笔出口 $129.6K · 5 笔2023-10进口 $44.8K · 4 笔出口 $148.9K · 9 笔2023-11进口 $184.0K · 5 笔出口 $161.0K · 6 笔2023-12进口 $229.5K · 12 笔出口 $370.7K · 14 笔2024-01进口 $421.4K · 14 笔出口 $402.7K · 11 笔2024-02进口 $228.3K · 9 笔出口 $175.3K · 6 笔2024-03进口 $148.4K · 6 笔出口 $339.2K · 10 笔2024-04进口 $281.2K · 9 笔出口 $220.2K · 6 笔2024-05进口 $227.9K · 10 笔出口 $249.6K · 8 笔2024-06进口 $227.0K · 8 笔出口 $379.6K · 11 笔2024-07进口 $196.4K · 9 笔出口 $229.1K · 7 笔2024-08进口 $273.2K · 12 笔出口 $264.2K · 10 笔2024-09进口 $152.9K · 8 笔出口 $162.3K · 4 笔2024-10进口 $237.4K · 11 笔出口 $339.4K · 11 笔2024-11进口 $196.1K · 9 笔出口 $218.8K · 7 笔2024-12进口 $317.7K · 9 笔出口 $587.5K · 13 笔2025-01进口 $210.0K · 9 笔出口 $190.2K · 6 笔2025-02进口 $180.4K · 10 笔出口 $214.7K · 8 笔2025-03进口 $239.6K · 10 笔出口 $344.6K · 8 笔2025-04进口 $164.1K · 9 笔出口 $298.3K · 10 笔2025-05进口 $238.3K · 11 笔出口 $217.4K · 7 笔2025-06进口 $260.1K · 10 笔出口 $280.7K · 11 笔2025-07进口 $115.5K · 9 笔出口 $163.3K · 5 笔2025-08进口 $210.8K · 12 笔出口 $312.2K · 10 笔2025-09进口 $205.9K · 10 笔出口 $193.5K · 6 笔2025-10进口 $108.9K · 6 笔出口 $248.2K · 9 笔2025-11进口 $163.7K · 8 笔出口 $140.6K · 7 笔2025-12进口 $649.1K · 10 笔出口 $721.2K · 10 笔2026-01进口 $309.6K · 13 笔出口 $204.6K · 7 笔2026-02进口 $118.8K · 7 笔出口 $236.3K · 6 笔2026-03进口 $222.1K · 8 笔出口 $345.5K · 13 笔2026-04进口 $275.2K · 9 笔出口 $260.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0800555508
企查查编码QVN09T9WXH
成立日期2009-02-23
联系地址Khu 6, đường Hoàng Ngân, cụm công nghiệp đường 5, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VTS
企业英文名称VTS One Member Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 6, đường Hoàng Ngân, cụm công nghiệp đường 5, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话03203838777
邮箱vtscoltd@gmail.com
传真03203838777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
392690其他塑料制品
848190阀门零件
391990自粘塑料片
640690鞋靴零件
401699其他硫化橡胶制品
731823钢铆钉
590190硬挺纺织物
382499其他化学制剂
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
640590其他鞋靴
640610鞋靴零件
640419纺织面料鞋
8451908451机器零件
390610聚甲基丙烯酸甲酯
391732塑料管
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾155$4.69M
越南160$3.29M
美国5$282.8K
中国6$83.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国207$7.68M
越南14$1.11M
中国台湾51$1.07M
德国29$405.9K
意大利13$38.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAMMON INTERNATIONAL CORP中国台湾154$4.13M其他塑料制品、橡胶塑料鞋件
Mammon International Corp越南115$2.03M鞋靴零件、自粘塑料片
Cheng-V Co., Ltd.越南15$562.4K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
VTS Co., Ltd.越南7$546.2K8451机器零件、聚甲基丙烯酸甲酯
VTS One Member Co., Ltd.越南4$472.5K其他鞋靴、鞋靴零件
Mammon International Corp24$409.5K硬挺纺织物、塑料涂层织物
MAMMON INTERNATIONAL CORP中国香港5$282.8K自粘塑料片
MAMMON INTERNATIONAL CORP (MST: 0202233494)中国台湾3$89.9K鞋靴零件
Mammon International Corp中国5$69.6K非家用缝纫机、纺织物处理机
EASILY Co., Ltd.越南21$61.0K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mammon International Corp.美国206$7.68M其他鞋靴、鞋靴零件
BREG INC中国台湾16$476.3K其他鞋靴、鞋靴零件
VTS One Member Co., Ltd.越南4$472.5K橡胶塑料鞋件、其他塑料制品
Mammon International Corp.德国29$405.9K纺织面料鞋、其他鞋靴
VTS Co., Ltd.越南6$403.0K8451机器零件、其他粘合剂≤1kg
BREG MEXICALI DISTRIBUTION CENTER.中国台湾11$363.7K其他鞋靴、鞋靴零件
Mammon International Corp越南4$234.8K鞋靴零件、自粘塑料片
MAMMON INTERNATIONAL CORP中国台湾23$223.2K硬挺纺织物、塑料涂层织物
Mammon International Corp意大利13$38.8K其他鞋靴
F.G.P SRL中国台湾1$2.0K其他鞋靴

近期贸易明细

进口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品MAMMON INTERNATIONAL CORP (MST: 0201771041)越南$7.2K
2026-04-27其他塑料制品MAMMON INTERNATIONAL CORP (MST: 0201771041)越南$7.2K
2026-04-23鞋靴零件MAMMON INTERNATIONAL CORP (MST: 0202233494)越南$21.5K
2026-04-23鞋靴零件MAMMON INTERNATIONAL CORP (MST: 0202233494)越南$21.5K
2026-04-20阀门零件MAMMON INTERNATIONAL CORP中国台湾$560
2026-04-20阀门零件MAMMON INTERNATIONAL CORP中国台湾$560
2026-04-19其他塑料制品MAMMON INTERNATIONAL CORP中国台湾$13.8K
2026-04-19其他塑料制品MAMMON INTERNATIONAL CORP中国台湾$858
2026-04-19橡胶塑料鞋件MAMMON INTERNATIONAL CORP中国台湾$1.0K
2026-04-19其他塑料制品MAMMON INTERNATIONAL CORP中国台湾$858

出口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他鞋靴BREG MEXICALI DISTRIBUTION CENTER.中国台湾$10.1K
2026-04-27其他鞋靴BREG MEXICALI DISTRIBUTION CENTER.中国台湾$8.9K
2026-04-27其他鞋靴BREG MEXICALI DISTRIBUTION CENTER.中国台湾$12.1K
2026-04-26其他鞋靴BREG INC中国台湾$8.9K
2026-04-26其他鞋靴BREG INC中国台湾$9.5K
2026-04-26其他鞋靴BREG INC中国台湾$14.1K
2026-04-24其他鞋靴BREG INC中国台湾$13.9K
2026-04-24其他鞋靴BREG INC中国台湾$11.3K
2026-04-24其他鞋靴BREG INC中国台湾$2.9K
2026-04-23其他鞋靴BREG MEXICALI DISTRIBUTION CENTER.中国台湾$5.0K

相关企业 · 同类产品

VTS One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →