GSK Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 20W以下固定电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử GSK VIệT NAM
168
进口笔数
157
出口笔数
$1.57M
进口金额
$567.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317599343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARAY7E6 |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | 767 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ GSK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GSK ELECTRONICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 767 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +842836363721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $682.6K |
| 中国 | 102 | $441.1K |
| 菲律宾 | 11 | $145.4K |
| 德国 | 10 | $102.4K |
| 墨西哥 | 6 | $83.7K |
| 泰国 | 15 | $56.8K |
| 中国台湾 | 8 | $39.2K |
| 马来西亚 | 13 | $15.9K |
| 美国 | 2 | $3.7K |
| 韩国 | 3 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 156 | $566.7K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSK Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 74 | $763.5K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| GSK Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $439.8K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| 5f01718cee9a2b093f8c2059a5453785 | 28 | $297.0K | ||
| Fmall Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.9K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| GSK International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.3K | 其他电路开关装置、其他电感器 |
| Chipmall.com Ltd | 中国 | 7 | $8.5K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Chip Source Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.2K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| Heilind Electronics Asia Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.7K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| CHT Tianjin Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 初级硅氧烷、其他胶粘剂 |
| Schroff GmbH | 德国 | 2 | $1.3K | 铝制结构体及部件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 78 | $293.4K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $273.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Schroff GmbH | 德国 | 1 | $1.1K | 电气装置零件、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | GSK ELECTRONICS (THAILAND) CO., LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-23 | 固定碳电阻 | GSK ELECTRONICS (THAILAND) CO., LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-23 | 固定碳电阻 | GSK ELECTRONICS (THAILAND) CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | GSK ELECTRONICS (THAILAND) CO., LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-23 | 多层陶瓷电容 | GSK ELECTRONICS (THAILAND) CO., LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-23 | 多层陶瓷电容 | GSK ELECTRONICS (THAILAND) CO., LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | GSK ELECTRONICS (THAILAND) CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | GSK ELECTRONICS (THAILAND) CO., LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-23 | 固定碳电阻 | GSK ELECTRONICS (THAILAND) CO., LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-23 | 固定碳电阻 | GSK ELECTRONICS (THAILAND) CO., LTD | 中国 | $48 |
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 固定碳电阻 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 多层陶瓷电容 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-28 | 固定碳电阻 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 固定碳电阻 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 固定碳电阻 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 固定碳电阻 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $76 |