Tran Hong Quan Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trần Hồng Quân
1
进口笔数
1
出口笔数
$2.2K
进口金额
$1.1K
出口金额
2024-07-01
最近进口
2024-01-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101058817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XQ1G6V |
| 成立日期 | 2000-09-29 |
| 联系地址 | Số 36 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRẦN HỒNG QUÂN |
| 企业英文名称 | TRAN HONG QUAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462845555 |
| 传真 | 0462846666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RRD | 中国 | 1 | $2.2K | 商业广告材料、已录制光碟 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trustwave | 美国 | 1 | $1.1K | 其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 其他印刷品 | RRD | 中国 | $11 |
| 2024-07-01 | 其他印刷品 | RRD | 中国 | $2 |
| 2024-07-01 | 其他印刷品 | RRD | 中国 | $0 |
| 2024-07-01 | 其他印刷品 | RRD | 中国 | $0 |
| 2024-07-01 | 其他塑料制品 | RRD | 中国 | $315 |
| 2024-07-01 | 其他塑料制品 | RRD | 中国 | $181 |
| 2024-07-01 | 其他印刷品 | RRD | 中国 | $286 |
| 2024-07-01 | 其他印刷品 | RRD | 中国 | $81 |
| 2024-07-01 | 其他印刷品 | RRD | 中国 | $286 |
| 2024-07-01 | 其他塑料制品 | RRD | 中国 | $493 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 其他通信设备 | TRUSTWAVE | 美国 | $1.1K |