Vietnam Electric Power Technology Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐIệN LựC VIệT NAM
6
进口笔数
3
出口笔数
$66.0K
进口金额
$30.5K
出口金额
2025-07-29
最近进口
2024-10-18
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107717953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UPEDNJ |
| 成立日期 | 2017-02-06 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 11, phố Vân Đồn, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ELECTRIC POWER TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 11, phố Vân Đồn, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84978675776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $66.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $28.0K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ponovo Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 记录仪器、其他测量仪器 |
| EP HIPOT Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 电测仪表、记录式电表 |
| Runtai (Suzhou) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他印刷机、其他测量仪器 |
| EP HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 组合测量仪器、气体烟雾分析仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ponovo Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.0K | 其他测量仪器、电测仪表 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 电测仪表 | EP HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-12-20 | 电测仪表 | PONOVO POWER CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-08-09 | 组合测量仪器 | EP HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-06 | 其他测量仪器 | EP HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-06 | 其他9030仪器 | EP HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-06 | 电测仪表 | EP HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-06 | 电测仪表 | EP HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-06 | 电测仪表 | EP HIPOT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-08-11 | 电测仪表 | PONOVO POWER CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-03-27 | 其他测量仪器 | RUNTAI (SUZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 电测仪表 | PONOVO POWER CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-10-17 | 电测仪表 | PONOVO POWER CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-02-01 | 静止变流器 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $288 |
| 2024-02-01 | 高压继电器 | TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD | 越南 | $2.2K |