Vietnam Electric Power Technology Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐIệN LựC VIệT NAM

6
进口笔数
3
出口笔数
$66.0K
进口金额
$30.5K
出口金额
2025-07-29
最近进口
2024-10-18
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.0K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107717953
企查查编码QVN2UPEDNJ
成立日期2017-02-06
联系地址Số 4, ngõ 11, phố Vân Đồn, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ELECTRIC POWER TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4, ngõ 11, phố Vân Đồn, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+84978675776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
903180其他测量仪器
902580组合测量仪器
903089其他9030仪器

出口

HS 编码产品
903033电测仪表
850440静止变流器
853649高压继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$66.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$28.0K
越南1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ponovo Power Co., Ltd.中国2$29.0K记录仪器、其他测量仪器
EP HIPOT Electric Co., Ltd.中国2$26.2K电测仪表、记录式电表
Runtai (Suzhou) Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$9.2K其他印刷机、其他测量仪器
EP HIPOT ELECTRIC CO LTD中国香港1$1.6K组合测量仪器、气体烟雾分析仪

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ponovo Power Co., Ltd.中国2$28.0K其他测量仪器、电测仪表
Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd.越南1$2.5K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-29电测仪表EP HIPOT ELECTRIC CO LTD中国$19.5K
2024-12-20电测仪表PONOVO POWER CO LTD中国$14.0K
2024-08-09组合测量仪器EP HIPOT ELECTRIC CO LTD中国$1.6K
2024-08-06其他测量仪器EP HIPOT ELECTRIC CO LTD中国$1.1K
2024-08-06其他9030仪器EP HIPOT ELECTRIC CO LTD中国$1.3K
2024-08-06电测仪表EP HIPOT ELECTRIC CO LTD中国$1.8K
2024-08-06电测仪表EP HIPOT ELECTRIC CO LTD中国$1.3K
2024-08-06电测仪表EP HIPOT ELECTRIC CO LTD中国$1.2K
2023-08-11电测仪表PONOVO POWER CO LTD中国$15.0K
2023-03-27其他测量仪器RUNTAI (SUZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-18电测仪表PONOVO POWER CO LTD中国$14.0K
2024-10-17电测仪表PONOVO POWER CO LTD中国$14.0K
2024-02-01静止变流器TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD越南$288
2024-02-01高压继电器TSUCHIYA TSCO (HA NOI) CO LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Electric Power Technology Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →