Song Thanh Cong Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 429 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SONG THàNH CôNG
429
进口笔数
52
出口笔数
$2.50M
进口金额
$98.5K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-02
最近出口
127
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309279999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V2QRBY |
| 成立日期 | 2009-08-11 |
| 联系地址 | 247/8B Hoàng Hoa Thám, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SONG THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | SONG THANH CONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 247/8B Hoàng Hoa Thám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835074676 |
| 邮箱 | sales@songthanhcong.com |
| 传真 | 02835173889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 87 | $1.44M |
| 英国 | 44 | $299.5K |
| 意大利 | 54 | $157.9K |
| 德国 | 59 | $128.8K |
| 波兰 | 29 | $113.8K |
| 加拿大 | 26 | $103.3K |
| 日本 | 32 | $82.9K |
| 美国 | 30 | $43.7K |
| 荷兰 | 8 | $38.3K |
| 瑞士 | 8 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $39.9K |
| 越南 | 23 | $35.4K |
| 阿联酋 | 1 | $5.7K |
| 英国 | 3 | $4.1K |
| 泰国 | 1 | $2.9K |
| 中国香港 | 1 | $2.4K |
| 中国台湾 | 3 | $1.8K |
| 科威特 | 1 | $1.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $1.5K |
| 波兰 | 3 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOXA INC | 中国台湾 | 68 | $1.42M | 通信设备、8471机器零件 |
| European Safety Systems Ltd. | 英国 | 20 | $184.3K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Lumel S.A. | 波兰 | 26 | $106.3K | 万用表、电测仪表 |
| Greystone Energy Systems Inc. | 加拿大 | 25 | $105.9K | 非液体温度计、压力测量仪 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 16 | $32.2K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Shaw Moisture Meters (UK) Ltd. | 英国 | 9 | $15.5K | 组合测量仪器、测量仪器 |
| Arco Engineering Inc. | 美国 | 10 | $15.1K | 流量压力检测零件、阀门龙头 |
| YUDEN TECH CO LTD | 中国台湾 | 12 | $11.6K | 组合测量仪器、液体气体测量仪 |
| Werma Signaltechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 15 | $11.4K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| ESA S.p.A. | 意大利 | 9 | $10.2K | 非电炉零件、电力控制板 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Hangou Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.3K | 其他电气开关、液体流量计 |
| Fujian Bingde Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.8K | 硫化橡胶垫、材料测试机零件 |
| Shanghai Yishun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 内燃机滤油器、1kVA以下变压器 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 3 | $4.9K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Shaw Moisture Meters (UK) Ltd. | 英国 | 3 | $4.1K | 切片机零件、组合测量仪器 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 非泡沫塑料片、自动数据处理输入输出单元 |
| Lumel S.A. | 波兰 | 3 | $1.2K | 其他自动控制仪、高压继电器 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $803 | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电气信号装置 | European Safety Systems Ltd. | 英国 | $20.0K |
| 2026-07-30 | 电气信号装置 | European Safety Systems Ltd. | 英国 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 电气信号装置 | European Safety Systems Ltd. | 英国 | $7.6K |
| 2026-07-30 | 非金属测试机 | Desax Engineering | 瑞士 | $2.7K |
| 2026-07-22 | 其他测量仪器 | ESA | 比利时 | $460 |
| 2026-07-22 | 其他测量仪器 | ESA | 比利时 | $606 |
| 2026-07-22 | 750W-75kW交流电机 | ESA | 比利时 | $934 |
| 2026-07-22 | 其他测量仪器 | ESA | 比利时 | $606 |
| 2026-07-22 | 其他测量仪器 | ESA | 比利时 | $403 |
| 2026-07-22 | 750W-75kW交流电机 | ESA | 比利时 | $644 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 材料测试机零件 | Fujian Bingde Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-07-02 | 材料测试机零件 | Fujian Bingde Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-03 | 测量仪器 | Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $555 |
| 2026-05-22 | 材料测试机零件 | Shanghai Hangou Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-22 | 材料测试机零件 | Shanghai Hangou Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $774 |
| 2026-05-21 | 齿轮及变速器 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-05-21 | 齿轮及变速器 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $890 |
| 2026-04-19 | 第90章仪器零件 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-17 | 材料测试机零件 | Fujian Bingde Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-16 | 第90章仪器零件 | Shanghai Hangou Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |