Song Thanh Cong Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 429 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SONG THàNH CôNG

429
进口笔数
52
出口笔数
$2.50M
进口金额
$98.5K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-02
最近出口
127
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.1K · 8 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $25.1K · 9 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-12进口 $41.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 7 笔出口 $49 · 1 笔2024-04进口 $57.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 11 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-07进口 $46.0K · 11 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-08进口 $30.9K · 11 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $16.7K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-10进口 $37.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.0K · 11 笔出口 $885 · 1 笔2024-12进口 $37.3K · 14 笔出口 $540 · 2 笔2025-01进口 $23.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.6K · 9 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-03进口 $92.7K · 13 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-04进口 $94.6K · 9 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $68.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.2K · 9 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $98.8K · 10 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-08进口 $53.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.7K · 12 笔出口 $674 · 1 笔2025-10进口 $80.3K · 15 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-11进口 $152.0K · 13 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $125.5K · 20 笔出口 $526 · 1 笔2026-01进口 $79.6K · 11 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-02进口 $60.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.9K · 15 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $58.7K · 8 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-05进口 $68.4K · 13 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-06进口 $76.4K · 15 笔出口 $555 · 1 笔2026-07进口 $88.1K · 13 笔出口 $3.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.1K · 8 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $25.1K · 9 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-12进口 $41.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 7 笔出口 $49 · 1 笔2024-04进口 $57.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 11 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-07进口 $46.0K · 11 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-08进口 $30.9K · 11 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $16.7K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-10进口 $37.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.0K · 11 笔出口 $885 · 1 笔2024-12进口 $37.3K · 14 笔出口 $540 · 2 笔2025-01进口 $23.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.6K · 9 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-03进口 $92.7K · 13 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-04进口 $94.6K · 9 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $68.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.2K · 9 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $98.8K · 10 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-08进口 $53.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.7K · 12 笔出口 $674 · 1 笔2025-10进口 $80.3K · 15 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-11进口 $152.0K · 13 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $125.5K · 20 笔出口 $526 · 1 笔2026-01进口 $79.6K · 11 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-02进口 $60.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.9K · 15 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $58.7K · 8 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-05进口 $68.4K · 13 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-06进口 $76.4K · 15 笔出口 $555 · 1 笔2026-07进口 $88.1K · 13 笔出口 $3.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309279999
企查查编码QVN4V2QRBY
成立日期2009-08-11
联系地址247/8B Hoàng Hoa Thám, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SONG THÀNH CÔNG
企业英文名称SONG THANH CONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址247/8B Hoàng Hoa Thám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02835074676
邮箱sales@songthanhcong.com
传真02835173889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
853110电气信号装置
903300第90章仪器零件
851769其他通信设备
902519非液体温度计
902690流量压力检测零件
902590测量仪器
902710气体烟雾分析仪
902580组合测量仪器
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
902590测量仪器
902490材料测试机零件
902580组合测量仪器
903300第90章仪器零件
850440静止变流器
850151750W以下交流电机
902990仪表计数器零件
848340齿轮及变速器
902710气体烟雾分析仪
391729其他硬塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾87$1.44M
英国44$299.5K
意大利54$157.9K
德国59$128.8K
波兰29$113.8K
加拿大26$103.3K
日本32$82.9K
美国30$43.7K
荷兰8$38.3K
瑞士8$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$39.9K
越南23$35.4K
阿联酋1$5.7K
英国3$4.1K
泰国1$2.9K
中国香港1$2.4K
中国台湾3$1.8K
科威特1$1.7K
俄罗斯1$1.5K
波兰3$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOXA INC中国台湾68$1.42M通信设备、8471机器零件
European Safety Systems Ltd.英国20$184.3K电气信号装置、电气信号装置
Lumel S.A.波兰26$106.3K万用表、电测仪表
Greystone Energy Systems Inc.加拿大25$105.9K非液体温度计、压力测量仪
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本16$32.2K其他电气开关、其他电路开关装置
Shaw Moisture Meters (UK) Ltd.英国9$15.5K组合测量仪器、测量仪器
Arco Engineering Inc.美国10$15.1K流量压力检测零件、阀门龙头
YUDEN TECH CO LTD中国台湾12$11.6K组合测量仪器、液体气体测量仪
Werma Signaltechnik GmbH & Co. KG德国15$11.4K电气信号装置、信号装置零件
ESA S.p.A.意大利9$10.2K非电炉零件、电力控制板

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Hangou Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国6$19.3K其他电气开关、液体流量计
Fujian Bingde Supply Chain Management Service Co., Ltd.中国5$10.8K硫化橡胶垫、材料测试机零件
Shanghai Yishun International Trade Co., Ltd.中国2$9.8K内燃机滤油器、1kVA以下变压器
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南3$6.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南3$4.9K其他钢铁制品、二氧化碳
Shaw Moisture Meters (UK) Ltd.英国3$4.1K切片机零件、组合测量仪器
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南4$3.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$2.0K非泡沫塑料片、自动数据处理输入输出单元
Lumel S.A.波兰3$1.2K其他自动控制仪、高压继电器
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南3$803合成纤维缝纫线、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30电气信号装置European Safety Systems Ltd.英国$20.0K
2026-07-30电气信号装置European Safety Systems Ltd.英国$1.5K
2026-07-30电气信号装置European Safety Systems Ltd.英国$7.6K
2026-07-30非金属测试机Desax Engineering瑞士$2.7K
2026-07-22其他测量仪器ESA比利时$460
2026-07-22其他测量仪器ESA比利时$606
2026-07-22750W-75kW交流电机ESA比利时$934
2026-07-22其他测量仪器ESA比利时$606
2026-07-22其他测量仪器ESA比利时$403
2026-07-22750W-75kW交流电机ESA比利时$644

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-02材料测试机零件Fujian Bingde Supply Chain Management Service Co., Ltd.中国$192
2026-07-02材料测试机零件Fujian Bingde Supply Chain Management Service Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-03测量仪器Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$555
2026-05-22材料测试机零件Shanghai Hangou Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$3.2K
2026-05-22材料测试机零件Shanghai Hangou Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$774
2026-05-21齿轮及变速器Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$2.7K
2026-05-21齿轮及变速器Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$890
2026-04-19第90章仪器零件Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南$2.0K
2026-03-17材料测试机零件Fujian Bingde Supply Chain Management Service Co., Ltd.中国$2.1K
2026-01-16第90章仪器零件Shanghai Hangou Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$4.7K

相关企业 · 同类产品

Song Thanh Cong Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →