3HP New Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MớI 3HP

82
进口笔数
3
出口笔数
$639.0K
进口金额
$249.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-10-22
最近出口
40
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $316.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $309 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $257 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $441 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $534 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $148.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2025-06进口 $536 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $316.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $305 · 1 笔出口 $199.0K · 1 笔2025-10进口 $86 · 1 笔出口 $782 · 1 笔2025-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $779 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $309 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $257 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $441 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $534 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $148.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2025-06进口 $536 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $316.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $305 · 1 笔出口 $199.0K · 1 笔2025-10进口 $86 · 1 笔出口 $782 · 1 笔2025-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $779 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110252899
企查查编码QVN3UKQXM4
成立日期2023-02-15
联系地址Một phần Lô CN-02, Cụm Công nghiệp Việt Nhật, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MỚI 3HP
企业英文名称3HP NEWTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话0911942257
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
902710气体烟雾分析仪
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
850131750W以下直流电机
853690其他电路开关装置
902580组合测量仪器
841410真空泵
843390收割机零件

出口

HS 编码产品
842489非农用喷雾器具
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$585.6K
瑞典2$39.5K
美国4$8.2K
中国台湾7$2.4K
韩国2$2.1K
南非1$449
德国1$304
立陶宛1$283
捷克1$132
英国1$86

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$249.0K
新加坡1$782

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd.中国8$321.3K其他塑料制品、男式非针织服装
GreatTech Integration International Corp.中国5$112.8K其他风扇、其他气泵
GREATECH INTEGRATION INTERNATIONAL CORP.中国香港5$96.3K手工工具套装、收割机零件
Guangzhou DMKE Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$18.6K750W以下直流电机、750W-75kW直流电机
Janes Enterprise 1960 Pte. Ltd.新加坡2$7.9K喷枪、阀门龙头
Mouser Electronics, Inc.英国10$7.0K非LED二极管、其他电路开关装置
Zhiwei Robotics Corp.中国11$4.8K8471机器零件、电气装置零件
Hyundai Everdigm Corp.韩国2$2.1K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Bernee Trading Co., Ltd.中国2$1.9K其他自行车零件、自行车充气轮胎
Yueqing Omter Electronic & Technology Co., Ltd.中国2$900其他电气开关、过滤净化器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd.韩国2$249.0K非农用喷雾器具
Riveria Marketing Pte. Ltd.新加坡1$782其他铝制品、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢弹簧XIAN HOAN MICROWAVE CO.,LTD中国$158
2026-04-17其他钢弹簧XIAN HOAN MICROWAVE CO.,LTD中国$158
2026-04-16其他电路开关装置ELEMENT14 PTE LTD捷克$66
2026-04-16其他电路开关装置ELEMENT14 PTE LTD捷克$66
2026-04-13其他电路开关装置MOUSER ELECTRONICS, INC.德国$152
2026-04-13其他电路开关装置MOUSER ELECTRONICS, INC.德国$152
2026-04-11钢铁弹簧GUANGXI BERNEE TRADING CO., LTD中国$109
2026-04-11钢铁弹簧GUANGXI BERNEE TRADING CO., LTD中国$109
2026-04-11钢铁弹簧GUANGXI BERNEE TRADING CO., LTD中国$116
2026-04-11钢铁弹簧GUANGXI BERNEE TRADING CO., LTD中国$104

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22其他铝制品RIVERIA MARKETING PTE LTD新加坡$782
2025-09-03非农用喷雾器具SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO LTD韩国$199.0K
2025-05-06非农用喷雾器具SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO LTD韩国$50.0K

相关企业 · 同类产品

3HP New Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →