3HP New Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MớI 3HP
82
进口笔数
3
出口笔数
$639.0K
进口金额
$249.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-10-22
最近出口
40
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110252899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UKQXM4 |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Một phần Lô CN-02, Cụm Công nghiệp Việt Nhật, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MỚI 3HP |
| 企业英文名称 | 3HP NEWTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 0911942257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 843390 | 收割机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $585.6K |
| 瑞典 | 2 | $39.5K |
| 美国 | 4 | $8.2K |
| 中国台湾 | 7 | $2.4K |
| 韩国 | 2 | $2.1K |
| 南非 | 1 | $449 |
| 德国 | 1 | $304 |
| 立陶宛 | 1 | $283 |
| 捷克 | 1 | $132 |
| 英国 | 1 | $86 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $249.0K |
| 新加坡 | 1 | $782 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $321.3K | 其他塑料制品、男式非针织服装 |
| GreatTech Integration International Corp. | 中国 | 5 | $112.8K | 其他风扇、其他气泵 |
| GREATECH INTEGRATION INTERNATIONAL CORP. | 中国香港 | 5 | $96.3K | 手工工具套装、收割机零件 |
| Guangzhou DMKE Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.6K | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| Janes Enterprise 1960 Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.9K | 喷枪、阀门龙头 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 10 | $7.0K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Zhiwei Robotics Corp. | 中国 | 11 | $4.8K | 8471机器零件、电气装置零件 |
| Hyundai Everdigm Corp. | 韩国 | 2 | $2.1K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Bernee Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 其他自行车零件、自行车充气轮胎 |
| Yueqing Omter Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $900 | 其他电气开关、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safety & Fire Rescue Equipment Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $249.0K | 非农用喷雾器具 |
| Riveria Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $782 | 其他铝制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢弹簧 | XIAN HOAN MICROWAVE CO.,LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-17 | 其他钢弹簧 | XIAN HOAN MICROWAVE CO.,LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | ELEMENT14 PTE LTD | 捷克 | $66 |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | ELEMENT14 PTE LTD | 捷克 | $66 |
| 2026-04-13 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 德国 | $152 |
| 2026-04-13 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 德国 | $152 |
| 2026-04-11 | 钢铁弹簧 | GUANGXI BERNEE TRADING CO., LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-11 | 钢铁弹簧 | GUANGXI BERNEE TRADING CO., LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-11 | 钢铁弹簧 | GUANGXI BERNEE TRADING CO., LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-11 | 钢铁弹簧 | GUANGXI BERNEE TRADING CO., LTD | 中国 | $104 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他铝制品 | RIVERIA MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $782 |
| 2025-09-03 | 非农用喷雾器具 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO LTD | 韩国 | $199.0K |
| 2025-05-06 | 非农用喷雾器具 | SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO LTD | 韩国 | $50.0K |