Tan Trien Bang Shoes Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV GIA CôNG GIàY TâN TRIểN BàNG
17
进口笔数
9
出口笔数
$131.3K
进口金额
$215.3K
出口金额
2024-07-04
最近进口
2024-12-26
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901312546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYU01C0 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp Rỗng Tượng, Phường Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV GIA CÔNG GIÀY TÂN TRIỂN BÀNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, ấp Rỗng Tượng, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02763514618 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420321 | 运动皮手套 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 411320 | 加工猪皮革 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 950669 | 其他球类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $125.3K |
| 越南 | 6 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $198.6K |
| 中国香港 | 1 | $10.1K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wealth Atlas Holdings Ltd. | 中国 | 11 | $125.3K | 安全帽、PVC泡沫板 |
| Wealth Atlas Holding Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 重型无纺布、塑料涂层织物 |
| Starway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 鞋靴零件、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wealth Altas Holdings Ltd | 美国 | 7 | $198.6K | 运动皮手套、其他球类 |
| Wealth Atlas Holdings Ltd. | 中国香港 | 1 | $10.1K | PVC泡沫板 |
| Wealth Atlas Holdings Ltd | 越南 | 1 | $3.6K | 加工猪皮革、合成纤维缝纫线 |
| Wealth Altas Holdings Ltd | 柬埔寨 | 1 | $3.0K | PVC泡沫板、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 其他功能机器 | Wealth Atlas Holdings Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2024-07-04 | 其他功能机器 | Wealth Atlas Holdings Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2024-05-21 | 塑料涂层织物 | WEALTH ALTAS HOLDING CO LTD | 越南 | $221 |
| 2024-05-21 | 塑料涂层织物 | WEALTH ALTAS HOLDING CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-05-18 | 塑料涂层织物 | STARWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-05-18 | 塑料涂层织物 | STARWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $221 |
| 2024-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Wealth Atlas Holdings Ltd. | 中国 | $300 |
| 2024-04-27 | PVC泡沫板 | Wealth Atlas Holdings Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2024-04-27 | 非乙烯塑料袋 | WEALTH ALTAS HOLDINGS LTD | 中国 | $180 |
| 2024-04-27 | PVC泡沫板 | Wealth Atlas Holdings Ltd. | 中国 | $5.7K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | PVC泡沫板 | WEALTH ALTAS HOLDINGS LTD | 柬埔寨 | $859 |
| 2024-12-26 | PVC泡沫板 | WEALTH ALTAS HOLDINGS LTD | 柬埔寨 | $126 |
| 2024-12-26 | 非织造标签 | Wealth Altas Holdings Ltd | 柬埔寨 | $116 |
| 2024-12-26 | 塑料衣着附件 | Wealth Altas Holdings Ltd | 柬埔寨 | $208 |
| 2024-12-26 | PVC泡沫板 | WEALTH ALTAS HOLDINGS LTD | 柬埔寨 | $740 |
| 2024-12-26 | 聚乙烯袋 | Wealth Altas Holdings Ltd | 柬埔寨 | $109 |
| 2024-12-26 | 人造纤维无纺布 | WEALTH ALTAS HOLDINGS LTD | 柬埔寨 | $365 |
| 2024-12-26 | 机织绒布 | WEALTH ALTAS HOLDINGS LTD | 柬埔寨 | $75 |
| 2024-12-26 | 塑料衣着附件 | Wealth Altas Holdings Ltd | 柬埔寨 | $73 |
| 2024-12-26 | PVC泡沫板 | Wealth Altas Holdings Ltd | 柬埔寨 | $314 |