Starway Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,224 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STARWAY VIệT NAM
1,161
进口笔数
1,224
出口笔数
$9.09M
进口金额
$24.06M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
71
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702708141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYVR3U9 |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | Lô J4A, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STARWAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STARWAY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô J4A, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | 02743566722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 478.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 410632 | 猪半硝皮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 411320 | 加工猪皮革 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 821 | $5.28M |
| 中国 | 223 | $2.96M |
| 中国台湾 | 88 | $768.0K |
| 意大利 | 6 | $20.8K |
| 韩国 | 11 | $9.2K |
| 泰国 | 5 | $1.5K |
| 柬埔寨 | 7 | $995 |
| 美国 | 2 | $815 |
| 新加坡 | 1 | $546 |
| 加拿大 | 1 | $356 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 611 | $14.45M |
| 印度尼西亚 | 209 | $4.74M |
| 越南 | 354 | $3.26M |
| 萨摩亚 | 29 | $391.0K |
| 加拿大 | 2 | $213.7K |
| 多米尼加 | 3 | $204.8K |
| 意大利 | 1 | $53.8K |
| 美国 | 6 | $46.8K |
| 巴西 | 3 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenstar Co., Ltd. | 越南 | 601 | $3.77M | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成针织布 |
| Putian City Hanjiang Sanquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.14M | 聚酯纱线≥85%、尼龙单丝纱线 |
| Extra Expectation Ltd. | 越南 | 39 | $875.9K | 染色合成针织布、人造纤维绒布 |
| Chenstar Co., Ltd. | 中国 | 90 | $784.3K | 聚合物胶粘剂、其他擦亮剂 |
| CHENSTAR CO., LTD | 中国台湾 | 40 | $304.9K | 聚酯短纤机织物、染色合成经编织物 |
| Hua Yu Zheng Ying Group Ltd. | 越南 | 84 | $300.4K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Talestar Trading Ltd. | 越南 | 23 | $216.3K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| Blue Garden Holdings Ltd. | 越南 | 45 | $172.1K | 聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| CHEN WAY INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 16 | $56.2K | 聚酯短纤机织物、猪半硝皮 |
| Anan Vietnam New Technology Investment Co., Ltd. | 越南 | 15 | $12.2K | 人造纤维无纺布、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenstar Co., Ltd. | 柬埔寨 | 579 | $14.12M | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| Chenstar Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 209 | $4.74M | 鞋靴零件、塑料涂层织物 |
| Hopeway Group Ltd. | 越南 | 211 | $1.17M | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Chenstar Co., Ltd. | 越南 | 35 | $766.6K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| Great Process (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $710.7K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Diamond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $558.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Hopeway Group Ltd. | 179 | $525.2K | 塑料涂层织物、合成纤维缝纫线 | |
| Chenstar Co., Ltd. | 萨摩亚 | 24 | $365.1K | 塑料涂层织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Grand Gorge Co., Ltd. | 柬埔寨 | 31 | $331.9K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Phu Tho Jim Brother's Corp. | 越南 | 26 | $146.0K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 1,161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯短纤机织物 | CHENSTAR CO., LTD | 中国台湾 | $38 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤机织物 | CHENSTAR CO., LTD | 中国台湾 | $26 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤机织物 | CHENSTAR CO., LTD | 中国台湾 | $26 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤机织物 | CHENSTAR CO., LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤机织物 | CHENSTAR CO., LTD | 中国台湾 | $38 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤机织物 | CHENSTAR CO., LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BOA TECHNOLOGY HK LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | CHENSTAR CO., LTD | 中国台湾 | $550 |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | CHENSTAR CO., LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | CHENSTAR CO., LTD | 中国台湾 | $779 |
出口(共 1,224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HOPEWAY GROUP LTD | — | $274 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HOPEWAY GROUP LTD | — | $90 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HOPEWAY GROUP LTD | — | $20 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HOPEWAY GROUP LTD | — | $45 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HOPEWAY GROUP LTD | — | $9 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HOPEWAY GROUP LTD | — | $59 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HOPEWAY GROUP LTD | — | $91 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HOPEWAY GROUP LTD | — | $155 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HOPEWAY GROUP LTD | — | $82 |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | HOPEWAY GROUP LTD | — | $41 |