Chinli Plastic Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,600 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH nhựa CHIN LI
430
进口笔数
2,600
出口笔数
$12.43M
进口金额
$17.49M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
38
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700230124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU8RWDG |
| 成立日期 | 1996-10-07 |
| 联系地址 | Lô H7, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA CHINLI |
| 企业英文名称 | CHINLI PLASTIC INDUSTRY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H7, F2, F3, F4, đường 14A, Khu công nghiệp Việt Hương, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842743753716 |
| 邮箱 | chinli@chinli.com |
| 传真 | +842743753719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 538.2224亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 251741 | 大理石子 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 98 | $4.44M |
| 越南 | 209 | $1.94M |
| 卡塔尔 | 26 | $1.67M |
| 中国 | 44 | $1.41M |
| 日本 | 14 | $1.14M |
| 美国 | 10 | $509.4K |
| 韩国 | 7 | $402.6K |
| 马来西亚 | 6 | $252.8K |
| 瑞典 | 6 | $227.2K |
| 泰国 | 4 | $184.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,343 | $15.20M |
| 印度尼西亚 | 50 | $870.2K |
| 中国台湾 | 78 | $686.4K |
| 柬埔寨 | 98 | $603.8K |
| 法国 | 8 | $78.6K |
| 日本 | 14 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRIGHT STAR TRADING LTD | 中国台湾 | 90 | $3.79M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、复合增塑剂 |
| Bright Star Trading Ltd. | 越南 | 126 | $2.03M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他合成橡胶 |
| Bright Star Trading Ltd. | 中国 | 37 | $1.27M | 复合增塑剂、重氮偶氮化合物 |
| Bright Star Trading Ltd. | 卡塔尔 | 13 | $964.7K | 低密度聚乙烯 |
| Bright Star Trading Ltd. | 日本 | 11 | $867.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他合成橡胶 |
| MING LI SHING YEH CO LTD | 中国台湾 | 26 | $823.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他印刷品 |
| Milestone Holdings Co. Ltd. | 中国台湾 | 8 | $403.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、锌氧化物 |
| Milestone Holdings Co., Ltd. | 越南 | 33 | $374.8K | 其他泡沫塑料、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| J & G Investment Co., Ltd. | 越南 | 19 | $296.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、混合橡胶 |
| Chinli Plastic Industry Co., Ltd. | 越南 | 8 | $257.9K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evervan International (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 678 | $4.14M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Shyang Ying Co., Ltd. | 越南 | 422 | $2.57M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Good Harmony Ltd. | 越南 | 212 | $2.11M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Wei Sheng Co., Ltd. | 越南 | 172 | $1.12M | 其他泡沫塑料、染色合成针织布 |
| New GFV International Corp | 越南 | 248 | $1.10M | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Crecimiento Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 176 | $982.4K | 苯乙烯泡沫塑料板、聚氨酯泡沫塑料 |
| Glory Globe Trading Ltd. | 柬埔寨 | 80 | $481.6K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成针织布 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 88 | $454.1K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $429.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Diamond Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $134.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 低密度聚乙烯 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 瑞典 | $16.8K |
| 2026-04-27 | 低密度聚乙烯 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 韩国 | $78.4K |
| 2026-04-27 | 低密度聚乙烯 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 瑞典 | $16.8K |
| 2026-04-27 | 低密度聚乙烯 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 韩国 | $78.4K |
| 2026-04-27 | 轻质乙烯共聚物 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 韩国 | $37.1K |
| 2026-04-27 | 轻质乙烯共聚物 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 韩国 | $37.1K |
| 2026-04-24 | 其他乙烯聚合物 | D & J CHEMICAL INDUSTRIAL VN (MST: 3702227769) | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 其他乙烯聚合物 | D & J CHEMICAL INDUSTRIAL VN (MST: 3702227769) | 越南 | $788 |
| 2026-04-24 | 其他乙烯聚合物 | D & J CHEMICAL INDUSTRIAL VN (MST: 3702227769) | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 有机过氧化物 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 意大利 | $25.2K |
出口(共 2,600)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | Polo International Holding Ltd. | 中国台湾 | $55 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | Polo International Holding Ltd. | 中国台湾 | $69 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | SHYANG YING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | SHYANG YING CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | SHYANG YING CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | SHYANG YING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | SHYANG YING CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 鞋靴零件 | SHYANG YING CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | SHYANG YING CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | SHYANG YING CO LTD | 越南 | $2.9K |