Phuong Nam Trading PT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Pt Thương Mại Phương Nam
9
进口笔数
6
出口笔数
$29.7K
进口金额
$3.9K
出口金额
2025-03-20
最近进口
2025-05-13
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802143479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKQ500B |
| 成立日期 | 2014-03-07 |
| 联系地址 | Số 2 Đường 623D, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PT THƯƠNG MẠI PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM TRADING PT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Đường N20, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02838789339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820340 | 手工工具 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $27.2K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEDO TOOLS Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.2K | 不可调扳手、手工锤 |
| Shenzhen Yipincheng Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $5.3K | 其他电视摄像机、复式光学显微镜 |
| Shandong Yafeite Metal Product Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.2K | 生铁颗粒 |
| KTR Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Yafeite Metal Products Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 生铁颗粒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.9K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 生铁颗粒 | SHANDONG YAFEITE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-21 | 生铁颗粒 | SHANDONG YAFEITE METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-05-30 | 手工锤 | WEDO TOOLS CO LTD | 中国 | $454 |
| 2024-04-26 | 非光学显微镜 | Shenzhen Yipincheng Technology Co. Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-09 | 不可调扳手 | WEDO TOOLS CO LTD | 中国 | $741 |
| 2023-12-26 | 其他手工工具 | WEDO TOOLS CO LTD | 中国 | $366 |
| 2023-12-26 | 手工铲锹 | WEDO TOOLS CO LTD | 中国 | $239 |
| 2023-12-26 | 不可调扳手 | WEDO TOOLS CO LTD | 中国 | $608 |
| 2023-12-26 | 不可调扳手 | WEDO TOOLS CO LTD | 中国 | $434 |
| 2023-12-26 | 不可调扳手 | WEDO TOOLS CO LTD | 中国 | $594 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他塑料制品 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-05-13 | 可互换钻具 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-05-13 | 其他钨制品 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-05-13 | 非针织手套 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-05-13 | 扫帚刷子 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-05-13 | 可互换钻具 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-05-13 | 不可调扳手 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-05-13 | 钢铁螺钉螺栓 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-05-13 | 铝制紧固件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-05-13 | 可互换钻具 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |