Arigatoo Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT TậP ĐOàN ARIGATOO
2
进口笔数
2
出口笔数
$11.4K
进口金额
$15.5K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2025-04-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801487962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBM9KVJ |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Thôn 16, Xã Lộc Thành, Huyện Bảo Lâm, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT TẬP ĐOÀN ARIGATOO |
| 企业英文名称 | ARIGATOO GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 16, Xã Bảo Lâm 3, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | 0367609134 |
| 邮箱 | support@arigatoogroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8 Coffee Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 非乙烯塑料袋、塑料封口件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8 Coffee Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.5K | 温控处理设备、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 非乙烯塑料袋 | 8 COFFEE CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2024-12-31 | 塑料封口件 | 8 COFFEE CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2024-12-31 | 非乙烯塑料袋 | 8 COFFEE CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2024-08-29 | 非乙烯塑料袋 | 8 COFFEE CO LTD | 日本 | $4 |
| 2024-08-29 | 非乙烯塑料袋 | 8 COFFEE CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-08-29 | 塑料封口件 | 8 COFFEE CO LTD | 日本 | $1 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 未焙炒咖啡 | 8 COFFEE CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-04-14 | 未焙炒咖啡 | 8 COFFEE CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2025-04-14 | 未焙炒咖啡 | 8 COFFEE CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2023-12-04 | 食品加工机械 | 8 COFFEE CO LTD | 日本 | $3.2K |