Hoa Phat Food Processing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 其他谷物粗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Chế Biến Thực Phẩm Hòa Phát
3
进口笔数
187
出口笔数
$91.8K
进口金额
$2.53M
出口金额
2025-01-07
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312994519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1F69TC |
| 成立日期 | 2014-10-30 |
| 联系地址 | 39/4F Bà Điểm 8, ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHẾ BIẾN THỰC PHẨM HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT FOOD PROCESSING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/4F Bà Điểm 8, ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84903974225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110319 | 其他谷物粗粒 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 110510 | 马铃薯粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 110422 | 加工燕麦 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $81.4K |
| 埃及 | 1 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 149 | $2.10M |
| 柬埔寨 | 16 | $144.0K |
| 中国 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pure Herbs For Import & Export | 印度 | 1 | $44.3K | 药用植物 |
| Phoenix Exports | 印度 | 1 | $37.1K | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
| SEC | 俄罗斯 | 1 | $10.4K | 金属加工机刀、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Tin | 越南 | 75 | $1.26M | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 51 | $581.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | 44 | $534.5K | 瓦楞纸箱、玉米淀粉 |
| Cambodian Noble Taste Food Co., Ltd. | 越南 | 16 | $144.0K | 牛马半硝皮、聚乙烯袋 |
| Xilong Scientific Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 甘油、脂肪醇 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 其他食用蔬菜 | SEC | 埃及 | $6.8K |
| 2025-01-07 | 其他香料 | SEC | 埃及 | $3.6K |
| 2023-07-13 | 药用植物 | Pure Herbs For Import & Export | 印度 | $44.3K |
| 2023-06-05 | 玉米淀粉 | Phoenix Exports | 印度 | $37.1K |
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 豆类蔬菜粉 | Cambodian Noble Taste Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $900 |
| 2026-06-30 | 其他谷物粉 | Cambodian Noble Taste Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 其他谷物粗粒 | Cambodian Noble Taste Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-06-18 | 西米/根茎粉 | Duc Tin | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 其他谷物粗粒 | Duc Tin | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-18 | 饲料产品 | Duc Tin | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-18 | 大豆油渣 | Duc Tin | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-18 | 其他谷物粗粒 | Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | $681 |
| 2026-06-18 | 小麦粉 | Duc Tin | 越南 | $76 |
| 2026-06-18 | 西米/根茎粉 | Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |