Hoa Phat Food Processing Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 其他谷物粗粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Chế Biến Thực Phẩm Hòa Phát

3
进口笔数
187
出口笔数
$91.8K
进口金额
$2.53M
出口金额
2025-01-07
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 10 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $152.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 10 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312994519
企查查编码QVNM1F69TC
成立日期2014-10-30
联系地址39/4F Bà Điểm 8, ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHẾ BIẾN THỰC PHẨM HÒA PHÁT
企业英文名称HOA PHAT FOOD PROCESSING TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39/4F Bà Điểm 8, ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+84903974225
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
091099其他香料
110812玉米淀粉
121190药用植物
121299其他食用蔬菜

出口

HS 编码产品
110319其他谷物粗粒
110620西米/根茎粉
121490饲料产品
110100小麦粉
230400大豆油渣
110510马铃薯粉
110819其他淀粉
110814木薯淀粉
110422加工燕麦
170199纯蔗糖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$81.4K
埃及1$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南149$2.10M
柬埔寨16$144.0K
中国1$6.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pure Herbs For Import & Export印度1$44.3K药用植物
Phoenix Exports印度1$37.1K玉米淀粉、葡萄糖浆
SEC俄罗斯1$10.4K金属加工机刀、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duc Tin越南75$1.26M瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南51$581.6K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南44$534.5K瓦楞纸箱、玉米淀粉
Cambodian Noble Taste Food Co., Ltd.越南16$144.0K牛马半硝皮、聚乙烯袋
Xilong Scientific Co., Ltd.中国1$6.3K甘油、脂肪醇

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-07其他食用蔬菜SEC埃及$6.8K
2025-01-07其他香料SEC埃及$3.6K
2023-07-13药用植物Pure Herbs For Import & Export印度$44.3K
2023-06-05玉米淀粉Phoenix Exports印度$37.1K

出口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30豆类蔬菜粉Cambodian Noble Taste Food Co., Ltd.柬埔寨$900
2026-06-30其他谷物粉Cambodian Noble Taste Food Co., Ltd.柬埔寨$3.1K
2026-06-30其他谷物粗粒Cambodian Noble Taste Food Co., Ltd.柬埔寨$1.8K
2026-06-18西米/根茎粉Duc Tin越南$1.2K
2026-06-18其他谷物粗粒Duc Tin越南$2.0K
2026-06-18饲料产品Duc Tin越南$1.3K
2026-06-18大豆油渣Duc Tin越南$2.5K
2026-06-18其他谷物粗粒Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南$681
2026-06-18小麦粉Duc Tin越南$76
2026-06-18西米/根茎粉Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Hoa Phat Food Processing Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →