OKYDI Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OKYDI
8
进口笔数
0
出口笔数
$28.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109359728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9KDNJX |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | Số 31 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OKYDI |
| 企业英文名称 | OKYDI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngách 29/2 Ngõ 29 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0347983988 |
| 邮箱 | okydi2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $28.3K |
| 中国 | 1 | $512 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangwon Textile Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.9K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Sindaedong Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.0K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Sangwontex Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $7.4K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Colors Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $512 | 聚酯长丝织物、高强力机织物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 染色合成针织布 | SHAOXING COLORS TEXTILE CO LTD | 中国 | $512 |
| 2024-09-24 | 聚酯机织物 | SANGWONTEX CO LTD | 韩国 | $167 |
| 2024-09-24 | 聚酯机织物 | SANGWONTEX CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-09-24 | 聚酯机织物 | SANGWONTEX CO LTD | 韩国 | $215 |
| 2024-04-24 | 聚酯机织物 | SANGWONTEX CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-01-26 | 聚酯机织物 | SANGWONTEX CO LTD | 韩国 | $460 |
| 2024-01-26 | 聚酯机织物 | SANGWONTEX CO LTD | 韩国 | $860 |
| 2024-01-26 | 聚酯机织物 | SANGWONTEX CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-01-26 | 聚酯机织物 | SANGWONTEX CO LTD | 韩国 | $701 |
| 2024-01-26 | 聚酯机织物 | SANGWONTEX CO LTD | 韩国 | $110 |