An Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 盐酸
越南 · 在业
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$116.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302037408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEY7SKR |
| 成立日期 | 2000-06-27 |
| 联系地址 | 143B Đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BAO BÌ ANH HOÀNG |
| 企业英文名称 | ANHOACO. LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143B Đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84835126824 |
| 传真 | 0835126825 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280610 | 盐酸 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 280700 | 硫酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 790500 | 锌板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $116.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 85 | $95.3K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| JC Magnet (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.6K | 金属永磁体、其他塑料制品 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 10 | $7.5K | 棉机织布、非织造标签 |
| Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $120 | 铝合金型材、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 盐酸 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 硫酸 | JC Magnet (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-26 | 原蔗糖 | JC Magnet (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-06-16 | 硫酸 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-13 | 盐及氯化钠 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-13 | 盐酸 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-13 | 硫酸 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $423 |
| 2026-05-29 | 硫酸 | Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-05-27 | 盐酸 | Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-26 | 硫酸 | JC Magnet (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $206 |