Global Quality Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他加工猪肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Tinh Hoa Toàn Cầu
76
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313097568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GW3E00 |
| 成立日期 | 2015-01-16 |
| 联系地址 | 37/13 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TINH HOA TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37/13 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84932796388 |
| 邮箱 | info@gourmetfood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 200570 | 腌制橄榄 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 64 | $1.89M |
| 中国 | 8 | $102.4K |
| 意大利 | 3 | $25.6K |
| 日本 | 1 | $897 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deraza Ibérico S.L. | 西班牙 | 20 | $1.10M | 其他冷冻猪肉、其他加工猪肉 |
| Montesano Extremadura S.A. | 西班牙 | 18 | $551.3K | 其他加工猪肉、肉制品及香肠 |
| Quesos Vega Sotuelamos S.L. | 西班牙 | 14 | $150.1K | 其他干酪、其他食品制剂 |
| International Casing Products S.L.U. | 西班牙 | 2 | $47.8K | 动物肠肚、冷冻猪杂 |
| Hangzhou Hilongwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.1K | 电动摩托车、非办公金属家具 |
| Madama Oliva S.p.A. | 意大利 | 3 | $25.6K | 腌制橄榄、混合调味料 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Brotherfood Quality S.L. | 西班牙 | 2 | $13.3K | 其他加工猪肉、加工猪肉块 |
| Airesano Foods S.L. | 西班牙 | 2 | $1.5K | 其他加工猪肉、肉制品及香肠 |
| 62242eb44d30eda2209ee7cc03471e43 | 2 | $2 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他加工猪肉 | DERAZA IBERICO SL | 西班牙 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | Quesos Vega Sotuelamos S.L. | 西班牙 | $583 |
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | Quesos Vega Sotuelamos S.L. | 西班牙 | $583 |
| 2026-04-23 | 其他加工猪肉 | DERAZA IBERICO SL | 西班牙 | $9.6K |
| 2026-04-23 | 其他加工猪肉 | DERAZA IBERICO SL | 西班牙 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | Quesos Vega Sotuelamos S.L. | 西班牙 | $775 |
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | Quesos Vega Sotuelamos S.L. | 西班牙 | $583 |
| 2026-04-23 | 其他加工猪肉 | DERAZA IBERICO SL | 西班牙 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | Quesos Vega Sotuelamos S.L. | 西班牙 | $775 |
| 2026-04-23 | 肉制品及香肠 | Quesos Vega Sotuelamos S.L. | 西班牙 | $583 |