Hanoi Investment & Industry Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư & CôNG NGHIệP TNT
21
进口笔数
5
出口笔数
$220.4K
进口金额
$56.7K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2024-08-28
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109508955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR840Q2 |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | Số 95 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ & CÔNG NGHIỆP TNT |
| 企业英文名称 | TNT INVESTMENT & INDUSTRY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3 ngõ 20 Trần Qúy Kiên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84902256364 |
| 邮箱 | ktt.zta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 871420 | 残疾人用车 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481690 | 其他拷贝纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $170.8K |
| 日本 | 3 | $32.9K |
| 韩国 | 1 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $55.7K |
| 越南 | 1 | $995 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Zhongxing Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.6K | 家用电器零件、37.5W以上交直流电机 |
| Shenzhen Sailing Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 其他涂布纸、自粘纸板 |
| Ian Corp. Ltd. | 日本 | 3 | $32.9K | 其他拷贝纸、涂布纸卷 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Ufeiya Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 其他钢铁制品、塑料家用制品 |
| Hansol Paper Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $16.7K | 其他涂布纸、多层涂布纸板 |
| Mufeng Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 未印刷标签、其他涂布纸 |
| MUFENG LTD | 中国香港 | 1 | $10.3K | 其他涂布纸、未印刷标签 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Shanghai Yanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $434 | 过滤净化器零件、电热电阻器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ian Corp. Ltd. | 美国 | 4 | $55.7K | 其他拷贝纸、塑料/纺织手提包 |
| Ian Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $995 | 其他拷贝纸 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他涂布纸 | MUFENG LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-08 | 其他涂布纸 | MUFENG LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-08 | 其他涂布纸 | MUFENG LTD | 中国 | $466 |
| 2026-01-08 | 其他涂布纸 | MUFENG LTD | 中国 | $683 |
| 2026-01-08 | 其他涂布纸 | MUFENG LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-08 | 其他涂布纸 | MUFENG LTD | 中国 | $667 |
| 2026-01-08 | 其他涂布纸 | MUFENG LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-08 | 其他涂布纸 | MUFENG LTD | 中国 | $236 |
| 2026-01-05 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG HAOXING SMART HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU UFEIYA METAL PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 其他拷贝纸 | IAN CORP ORATION LTD | 美国 | $5.2K |
| 2024-08-28 | 其他拷贝纸 | IAN CORP ORATION LTD | 美国 | $1.5K |
| 2024-07-31 | 其他拷贝纸 | IAN TRADE CO LTD | 越南 | $995 |
| 2024-07-12 | 其他拷贝纸 | IAN CORP ORATION LTD | 美国 | $15.1K |
| 2023-08-16 | 其他拷贝纸 | IAN CORP ORATION LTD | 美国 | $4.8K |
| 2023-08-16 | 其他拷贝纸 | IAN CORP ORATION LTD | 美国 | $3.7K |
| 2023-08-16 | 其他拷贝纸 | IAN CORP ORATION LTD | 美国 | $4.1K |
| 2023-08-16 | 其他拷贝纸 | IAN CORP ORATION LTD | 美国 | $2.8K |
| 2023-07-25 | 其他拷贝纸 | IAN CORP ORATION LTD | 美国 | $4.8K |
| 2023-07-25 | 其他拷贝纸 | IAN CORP ORATION LTD | 美国 | $3.7K |