Hanoi Investment & Industry Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他涂布纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư & CôNG NGHIệP TNT

21
进口笔数
5
出口笔数
$220.4K
进口金额
$56.7K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2024-08-28
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109508955
企查查编码QVNRR840Q2
成立日期2021-01-25
联系地址Số 95 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ & CÔNG NGHIỆP TNT
企业英文名称TNT INVESTMENT & INDUSTRY GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 3 ngõ 20 Trần Qúy Kiên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84902256364
邮箱ktt.zta@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
871420残疾人用车
481013涂布纸卷
481690其他拷贝纸
730890其他钢铁结构体
853620自动断路器
392690其他塑料制品
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
830260金属门闭门器

出口

HS 编码产品
481690其他拷贝纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$170.8K
日本3$32.9K
韩国1$16.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$55.7K
越南1$995

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Zhongxing Economic & Trading Co., Ltd.中国2$46.6K家用电器零件、37.5W以上交直流电机
Shenzhen Sailing Paper Co., Ltd.中国1$38.3K其他涂布纸、自粘纸板
Ian Corp. Ltd.日本3$32.9K其他拷贝纸、涂布纸卷
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$20.8K其他塑料制品、塑料涂层织物
Guangzhou Ufeiya Metal Products Co., Ltd.中国1$20.2K其他钢铁制品、塑料家用制品
Hansol Paper Co., Ltd.尼日利亚1$16.7K其他涂布纸、多层涂布纸板
Mufeng Ltd.中国1$12.1K未印刷标签、其他涂布纸
MUFENG LTD中国香港1$10.3K其他涂布纸、未印刷标签
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国1$5.5K其他塑料制品、其他化学制剂
Shanghai Yanhe Trading Co., Ltd.中国2$434过滤净化器零件、电热电阻器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ian Corp. Ltd.美国4$55.7K其他拷贝纸、塑料/纺织手提包
Ian Trade Co., Ltd.越南1$995其他拷贝纸

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08其他涂布纸MUFENG LTD中国$4.8K
2026-01-08其他涂布纸MUFENG LTD中国$1.1K
2026-01-08其他涂布纸MUFENG LTD中国$466
2026-01-08其他涂布纸MUFENG LTD中国$683
2026-01-08其他涂布纸MUFENG LTD中国$1.2K
2026-01-08其他涂布纸MUFENG LTD中国$667
2026-01-08其他涂布纸MUFENG LTD中国$1.2K
2026-01-08其他涂布纸MUFENG LTD中国$236
2026-01-05不锈钢家用制品GUANGDONG HAOXING SMART HOME TECHNOLOGY CO., LTD中国$4.3K
2025-12-23其他塑料制品GUANGZHOU UFEIYA METAL PRODUCTS CO.LTD中国$3.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-28其他拷贝纸IAN CORP ORATION LTD美国$5.2K
2024-08-28其他拷贝纸IAN CORP ORATION LTD美国$1.5K
2024-07-31其他拷贝纸IAN TRADE CO LTD越南$995
2024-07-12其他拷贝纸IAN CORP ORATION LTD美国$15.1K
2023-08-16其他拷贝纸IAN CORP ORATION LTD美国$4.8K
2023-08-16其他拷贝纸IAN CORP ORATION LTD美国$3.7K
2023-08-16其他拷贝纸IAN CORP ORATION LTD美国$4.1K
2023-08-16其他拷贝纸IAN CORP ORATION LTD美国$2.8K
2023-07-25其他拷贝纸IAN CORP ORATION LTD美国$4.8K
2023-07-25其他拷贝纸IAN CORP ORATION LTD美国$3.7K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Investment & Industry Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →