7 Export Development & Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 果壳木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN XUấT KHẩU 27/7 ANH THư

0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$2.40M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $974.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $974.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $645.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $974.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $645.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109353035
企查查编码QVNK21J5CE
成立日期2020-09-23
联系地址Số 1, Ngách Phải, Xóm Lợ, Thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU 27/7 ANH THƯ
企业英文名称ANH THU 27/7 EXPORT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, Ngách Phải, Xóm Lợ, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
电话+842477776668
邮箱Ctyanhthu27.7@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440220果壳木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度25$2.40M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度25$2.40M果壳木炭、其他木炭

近期贸易明细

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24果壳木炭UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度$47.7K
2025-12-31果壳木炭UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度$87.2K
2025-12-20果壳木炭UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度$75.3K
2025-12-10果壳木炭UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度$29.6K
2025-11-26果壳木炭UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度$25.1K
2025-10-16果壳木炭UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度$54.7K
2025-09-29果壳木炭UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度$45.1K
2025-09-11果壳木炭UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度$78.4K
2025-08-28果壳木炭UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度$77.0K
2025-08-28果壳木炭UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度$128.3K

相关企业 · 同类产品

7 Export Development & Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →