7 Export Development & Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN XUấT KHẩU 27/7 ANH THư
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$2.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109353035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK21J5CE |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | Số 1, Ngách Phải, Xóm Lợ, Thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU 27/7 ANH THƯ |
| 企业英文名称 | ANH THU 27/7 EXPORT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngách Phải, Xóm Lợ, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +842477776668 |
| 邮箱 | Ctyanhthu27.7@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $2.40M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 25 | $2.40M | 果壳木炭、其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.7K |
| 2025-12-31 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $87.2K |
| 2025-12-20 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $75.3K |
| 2025-12-10 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $29.6K |
| 2025-11-26 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $25.1K |
| 2025-10-16 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $54.7K |
| 2025-09-29 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $45.1K |
| 2025-09-11 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $78.4K |
| 2025-08-28 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $77.0K |
| 2025-08-28 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $128.3K |