DUC TIN SEAFOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XNK THủY HảI SảN ĐứC TíN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$352.5K
出口金额
—
最近进口
2024-01-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902152759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y2MGVA |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Số 17, đường Cửa Hội, khối Bình Quang, Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XNK THỦY HẢI SẢN ĐỨC TÍN |
| 企业英文名称 | DUC TIN SEAFOOD IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84975688869 |
| 邮箱 | congtyductin2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $294.5K |
| 韩国 | 1 | $58.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG SEO CO | 越南 | 2 | $108.4K | 冷冻鱼肉 |
| BUSAN EOMUK CO LTD | 越南 | 3 | $83.6K | 冷冻鱼肉 |
| ZHEJIANG SHENGMING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | 2 | $74.5K | 其他干鱼、冷冻鱼肉 |
| KAINOS CO | 韩国 | 1 | $58.0K | 冷冻鱼肉 |
| KAINOS CO | 越南 | 1 | $28.0K | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 冷冻鱼肉 | ZHEJIANG SHENGMING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $11.1K |
| 2024-01-26 | 冷冻鱼肉 | ZHEJIANG SHENGMING INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $14.8K |
| 2024-01-22 | 冷冻鱼肉 | BUSAN EOMUK CO LTD | 越南 | $28.8K |
| 2023-11-22 | 冷冻鱼肉 | BUSAN EOMUK CO LTD | 越南 | $27.4K |
| 2023-11-20 | 冷冻鱼肉 | DONG SEO CO | 越南 | $58.0K |
| 2023-10-25 | 冷冻鱼肉 | BUSAN EOMUK CO LTD | 越南 | $27.4K |
| 2023-10-09 | 冷冻鱼肉 | DONG SEO CO | 越南 | $50.4K |
| 2023-09-23 | 冷冻鱼肉 | KAINOS CO | 韩国 | $58.0K |
| 2023-07-15 | 冷冻鱼肉 | KAINOS CO | 越南 | $13.0K |
| 2023-07-15 | 冷冻鱼肉 | KAINOS CO | 越南 | $15.0K |