Tae Gang Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH TAE GANG ELECTRONICS VIệT NAM
29
进口笔数
26
出口笔数
$678.8K
进口金额
$1.44M
出口金额
2023-04-10
最近进口
2023-04-28
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702365511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNUT65V |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | Số 394A Đường số 3, Khu 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAE GANG ELECTRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAE GANG ELECTRONICS VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 394A Đường số 3, Khu 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02743803063 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 345.26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $440.0K |
| 泰国 | 8 | $184.7K |
| 中国 | 6 | $47.8K |
| 韩国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $1.04M |
| 印度 | 6 | $399.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $440.0K | 精炼铜管、铜绕组线 |
| Seah Precision Metal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $162.7K | 980200、焊接钢管 |
| Suzhou Kangji Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.3K | 精炼铜管、铜合金管 |
| Dong Joo Metal Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.1K | 铜螺纹紧固件 |
| Shin Young Hitech | 韩国 | 1 | $6.3K | 其他塑料管材、车身零件 |
| Zhejiang Kangsheng Technology | 中国 | 2 | $458 | 铝管、制冷设备零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 19 | $820.3K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Global Minerals Inc. | 印度 | 2 | $296.6K | 精炼铜管、制冷设备零件 |
| Global Minerals Inc. | 越南 | 1 | $220.6K | 精炼铜管 |
| Yoe Yoe Electronics India Private Ltd. | 印度 | 2 | $72.7K | 铜合金管、其他硬塑料管 |
| Yoeyoe Electronics (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $30.3K | 乙烯聚合物塑料、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2023-04-10 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30.3K |
| 2023-04-10 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2023-04-10 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-04-10 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $51.0K |
| 2023-04-10 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2023-04-10 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2023-04-05 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50.9K |
| 2023-04-05 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2023-04-05 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30.3K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 制冷设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-04-28 | 制冷设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $535 |
| 2023-04-28 | 制冷设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $989 |
| 2023-04-28 | 制冷设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $395 |
| 2023-04-28 | 制冷设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $273 |
| 2023-04-28 | 制冷设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $127 |
| 2023-04-28 | 制冷设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $266 |
| 2023-04-28 | 制冷设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $90 |
| 2023-04-28 | 制冷设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $533 |
| 2023-04-28 | 制冷设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $215 |