Que Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quế Minh
7
进口笔数
0
出口笔数
$42.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303610815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VQFJ9W |
| 成立日期 | 2004-12-20 |
| 联系地址 | 54 Đường Cư xá ụ Tàu, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUẾ MINH |
| 企业英文名称 | QUE MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54 Đường Cư xá ụ Tàu, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +842862584985 |
| 邮箱 | Queminhco@hotmail.com |
| 传真 | +842835106112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $38.4K |
| 法国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grace Products (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $22.3K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 美国 | 2 | $16.1K | 其他乙烯聚合物、工业用芳香物质 |
| Magnesia GmbH | 德国 | 1 | $4.4K | 碳酸钙、其他氧化镁 |
| Chemical Marketing Concepts, LLC | 美国 | 1 | $3 | 非轻质石油、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 二氧化硅 | Grace Products (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | $7.5K |
| 2025-03-10 | 二氧化硅 | Grace Products (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | $7.4K |
| 2025-02-10 | 二氧化硅 | Chemical Marketing Concepts, LLC | 美国 | $3 |
| 2024-10-01 | 钠硅酸盐 | Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 美国 | $8.3K |
| 2023-09-05 | 二氧化硅 | Grace Products (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | $7.4K |
| 2023-08-14 | 钠硅酸盐 | Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 美国 | $7.9K |
| 2023-02-27 | 其他氧化镁 | Magnesia GmbH | 法国 | $4.4K |