H&T Trading Production One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại H&T
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$7.34M
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801092047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXC9MT8 |
| 成立日期 | 2014-12-31 |
| 联系地址 | Tổ 3, Khu phố Sơn Long, Phường Sơn Giang, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI H&T |
| 企业英文名称 | H AND T TRADING PRODUCTION ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Khu phố Sơn Long, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84916535252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $7.04M |
| 越南 | 1 | $157.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Kunshun Food Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.81M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Zhejiang Juewei Food Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.48M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Zhejiang Kunshun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $911.8K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Shenzhen Changxingyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $368.4K | 去壳腰果 |
| HOP TAC XA NONG NGHIEP CHUYEN NGHIEP VUONG DAT - QUAN NA PO | 中国 | 2 | $355.6K | 去壳腰果 |
| Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd. | 中国 | 2 | $304.8K | 去壳腰果、其他单一果蔬汁 |
| Jingxi City Zhenzhou Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 1 | $231.2K | 去壳腰果 |
| Shenzhen Zhoushun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $212.7K | 去壳腰果 |
| Ying Hou Nuts Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200.1K | 去壳腰果 |
| YIWU KUNSHUN FOOD CO., LTD. | 3 | $143.3K | 坚果及种子、去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 去壳腰果 | YIWU KUNSHUN FOOD CO., LTD. | — | $12.5K |
| 2026-03-11 | 去壳腰果 | YIWU KUNSHUN FOOD CO., LTD. | — | $5.8K |
| 2026-03-11 | 去壳腰果 | YIWU KUNSHUN FOOD CO., LTD. | — | $6.8K |
| 2026-03-11 | 去壳腰果 | YIWU KUNSHUN FOOD CO., LTD. | — | $23.1K |
| 2026-02-25 | 去壳腰果 | YIWU KUNSHUN FOOD CO., LTD. | — | $10.8K |
| 2026-02-25 | 去壳腰果 | YIWU KUNSHUN FOOD CO., LTD. | — | $5.5K |
| 2026-02-25 | 去壳腰果 | YIWU KUNSHUN FOOD CO., LTD. | — | $22.5K |
| 2026-02-25 | 去壳腰果 | YIWU KUNSHUN FOOD CO., LTD. | — | $8.4K |
| 2026-01-15 | 去壳腰果 | YIWU KUNSHUN FOOD CO., LTD. | — | $8.5K |
| 2026-01-15 | 去壳腰果 | YIWU KUNSHUN FOOD CO., LTD. | — | $15.1K |