Southern Agricultural Products Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nông Sản Miền Nam
0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$18.38M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311938818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXJ2GTH |
| 成立日期 | 2012-08-21 |
| 联系地址 | 30 Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG SẢN MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84908843082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 60 | $7.09M |
| 拉脱维亚 | 25 | $2.73M |
| 土耳其 | 16 | $2.38M |
| 越南 | 18 | $1.98M |
| 乌兹别克斯坦 | 10 | $1.39M |
| 俄罗斯 | 8 | $1.35M |
| 保加利亚 | 4 | $275.6K |
| 摩洛哥 | 1 | $91.0K |
| 乌克兰 | 1 | $55.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R. Shem Tov (2001) Ltd. | 以色列 | 30 | $3.49M | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
| Kerem Natural Food Industries A.L. Ltd. | 以色列 | 26 | $3.18M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Alis Co SIA | 拉脱维亚 | 30 | $3.18M | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Pelican Gida Insaat Tekstil ve Ev Gerecleri Ihracat Ithalat San. Tic. | 土耳其 | 8 | $1.56M | 去壳腰果 |
| Baraka Holding LLC | 乌兹别克斯坦 | 10 | $1.39M | 新汽车轮胎、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Sogdiana LLC | 俄罗斯 | 7 | $1.04M | 去壳腰果、李子干 |
| PELICAN GIDA INSAAT TEKSTIL VE EV GERECLERI ITHALAT IHRCAT SAN. TIC | 5 | $1.02M | 去壳腰果 | |
| Tadim Gida Maddeleri Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 8 | $815.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Kerem Natural Food Industries AL Ltd. | 越南 | 6 | $774.9K | 去壳腰果 |
| R. Shemtov 2001 Ltd. | 越南 | 4 | $388.8K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他加工水果 | Alis Co SIA | 拉脱维亚 | $122.2K |
| 2026-06-27 | 去壳腰果 | PELICAN GIDA INSAAT TEKSTIL VE EV GERECLERI ITHALAT IHRCAT SAN. TIC | — | $197.1K |
| 2026-06-22 | 其他加工水果 | Alis Co SIA | 拉脱维亚 | $26.5K |
| 2026-06-22 | 其他加工水果 | Alis Co SIA | 拉脱维亚 | $73.2K |
| 2026-06-18 | 去壳腰果 | R. Shem Tov (2001) Ltd. | 以色列 | $83.2K |
| 2026-06-18 | 去壳腰果 | R. Shem Tov (2001) Ltd. | 以色列 | $144.2K |
| 2026-06-18 | 去壳腰果 | Baraka Holding LLC | 乌兹别克斯坦 | $243.8K |
| 2026-05-29 | 去壳腰果 | Kerem Natural Food Industries A.L. Ltd. | 以色列 | $136.4K |
| 2026-05-29 | 去壳腰果 | R. Shem Tov (2001) Ltd. | 以色列 | $130.5K |
| 2026-05-16 | 其他加工水果 | Alis Co SIA | 拉脱维亚 | $55.8K |