Trung Nam Tay Ninh One Member Limited Liability Company

越南出口商 · 出口 410 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV TRUNG NAM TâY NINH

62
进口笔数
410
出口笔数
$19.23M
进口金额
$51.19M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $481.1K · 3 笔出口 $76.3K · 1 笔2023-09进口 $351.9K · 1 笔出口 $704.8K · 8 笔2023-10进口 $2.92M · 5 笔出口 $1.20M · 15 笔2023-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $630.3K · 8 笔2023-12进口 $31.5K · 1 笔出口 $618.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $813.8K · 8 笔2024-03进口 $563.9K · 2 笔出口 $866.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $630.5K · 7 笔2024-05进口 $1.39M · 8 笔出口 $953.5K · 10 笔2024-06进口 $256.3K · 1 笔出口 $722.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $881.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.7K · 8 笔2024-10进口 $650.5K · 1 笔出口 $771.0K · 11 笔2024-11进口 $46.2K · 1 笔出口 $994.3K · 7 笔2024-12进口 $479.8K · 2 笔出口 $542.8K · 5 笔2025-01进口 $608.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $581.3K · 1 笔出口 $386.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.83M · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.33M · 26 笔2025-05进口 $794.8K · 2 笔出口 $3.75M · 21 笔2025-06进口 $1.27M · 4 笔出口 $3.12M · 18 笔2025-07进口 $2.66M · 9 笔出口 $2.47M · 14 笔2025-08进口 $744.9K · 3 笔出口 $825.2K · 6 笔2025-09进口 $390.9K · 1 笔出口 $896.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 15 笔2025-11进口 $1.96M · 3 笔出口 $992.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $777.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 2 笔2026-03进口 $105.9K · 1 笔出口 $2.82M · 17 笔2026-04进口 $196 · 1 笔出口 $4.15M · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $481.1K · 3 笔出口 $76.3K · 1 笔2023-09进口 $351.9K · 1 笔出口 $704.8K · 8 笔2023-10进口 $2.92M · 5 笔出口 $1.20M · 15 笔2023-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $630.3K · 8 笔2023-12进口 $31.5K · 1 笔出口 $618.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $813.8K · 8 笔2024-03进口 $563.9K · 2 笔出口 $866.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $630.5K · 7 笔2024-05进口 $1.39M · 8 笔出口 $953.5K · 10 笔2024-06进口 $256.3K · 1 笔出口 $722.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $881.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.7K · 8 笔2024-10进口 $650.5K · 1 笔出口 $771.0K · 11 笔2024-11进口 $46.2K · 1 笔出口 $994.3K · 7 笔2024-12进口 $479.8K · 2 笔出口 $542.8K · 5 笔2025-01进口 $608.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $581.3K · 1 笔出口 $386.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.83M · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.33M · 26 笔2025-05进口 $794.8K · 2 笔出口 $3.75M · 21 笔2025-06进口 $1.27M · 4 笔出口 $3.12M · 18 笔2025-07进口 $2.66M · 9 笔出口 $2.47M · 14 笔2025-08进口 $744.9K · 3 笔出口 $825.2K · 6 笔2025-09进口 $390.9K · 1 笔出口 $896.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 15 笔2025-11进口 $1.96M · 3 笔出口 $992.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $777.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 2 笔2026-03进口 $105.9K · 1 笔出口 $2.82M · 17 笔2026-04进口 $196 · 1 笔出口 $4.15M · 22 笔

工商档案

企业注册号3900421567
企查查编码QVNJ45B3T6
成立日期2008-10-14
联系地址Số 63C1, khu phố 3, Phường 1, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TRUNG NAM TÂY NINH
企业英文名称TRUNG NAM TAY NINH ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 63C1, khu phố 20, Phường Tân Ninh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842763811344
邮箱dntrungnam@yahoo.com.vn
传真0663811344
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果
681299其他石棉制品
730729不锈钢管配件
841981热饮食品加热设备
848180阀门龙头
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
几内亚16$5.60M
加纳13$5.40M
尼日利亚20$4.82M
玻利维亚2$1.19M
科特迪瓦4$772.2K
塞内加尔2$769.8K
坦桑尼亚1$438.0K
越南2$141.4K
中国2$106.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国112$20.95M
澳大利亚46$4.08M
美国37$3.09M
俄罗斯27$2.44M
荷兰27$1.97M
土耳其15$1.82M
加拿大20$1.65M
德国18$1.57M
英国21$1.54M
以色列14$1.48M

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡20$9.05M带壳腰果、其他粗加工木材
Agrocorp International Pte. Ltd.新加坡8$1.76M干绿豆、其他小麦及混合麦
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$1.31M带壳腰果、精炼棕榈油
Essem Global FZE阿联酋3$989.1K带壳腰果
Real Blue International Pte. Ltd.多哥5$678.5K带壳腰果、干木豆
Tan Mondial Pte. Ltd.新加坡2$636.9K带壳腰果、去壳腰果
Perfiso Trading DMCC阿联酋2$617.4K带壳腰果、干木豆
Majestar International Ltd.坦桑尼亚1$608.8K带壳腰果
AST Enterprises Inc.尼日利亚2$222.6K带壳腰果、芝麻籽
Quang Thien Imex S.A.科特迪瓦2$87.9K去壳腰果、可可豆

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative中国69$13.02M去壳腰果
Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative21$4.47M去壳腰果、带壳腰果
Jingxi City Zhenzhou Agricultural Professional Cooperative中国23$4.10M去壳腰果
Southern Horizon Trading Pty Ltd澳大利亚38$3.29M去壳腰果
Sunrise Commodities Inc.美国26$2.16M去壳腰果、其他蔬菜制品
Nanmushan Xinyuan Border Trade Cooperative中国11$1.94M去壳腰果
Cetecom SA荷兰25$1.76M去壳腰果
CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大20$1.65M去壳腰果
August Toepfer & Co. GmbH & Co.德国17$1.54M去壳腰果
Heritage Snacks & Food Co., Ltd.越南13$1.31M去壳腰果、去壳巴西果

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16不锈钢管配件ZHANG HAIMIN中国$10
2026-04-16阀门龙头ZHANG HAIMIN中国$35
2026-04-16其他石棉制品ZHANG HAIMIN中国$4
2026-04-16不锈钢管配件ZHANG HAIMIN中国$10
2026-04-16其他石棉制品ZHANG HAIMIN中国$4
2026-04-16阀门龙头ZHANG HAIMIN中国$35
2026-04-15阀门龙头ZHANG HAIMIN中国$35
2026-04-15阀门龙头ZHANG HAIMIN中国$35
2026-04-15非液体温度计ZHANG HAIMIN中国$15
2026-04-15非液体温度计ZHANG HAIMIN中国$15

出口(共 410)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29去壳腰果LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE$220.5K
2026-04-28去壳腰果DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOP$220.6K
2026-04-25去壳腰果LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE$225.4K
2026-04-24去壳腰果LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE$225.4K
2026-04-23去壳腰果Southern Horizon Trading Pty Ltd澳大利亚$89.9K
2026-04-23去壳腰果Southern Horizon Trading Pty Ltd澳大利亚$111.6K
2026-04-23去壳腰果Southern Horizon Trading Pty Ltd澳大利亚$104.4K
2026-04-22去壳腰果"MASTERFOOD" LLC俄罗斯$112.5K
2026-04-22去壳腰果DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOP$220.6K
2026-04-22去壳腰果"MASTERFOOD" LLC俄罗斯$95.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Nam Tay Ninh One Member Limited Liability Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →