Trung Nam Tay Ninh One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 410 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TRUNG NAM TâY NINH
- 邮箱33
62
进口笔数
410
出口笔数
$19.23M
进口金额
$51.19M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-29
最近出口
22
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900421567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ45B3T6 |
| 成立日期 | 2008-10-14 |
| 联系地址 | Số 63C1, khu phố 3, Phường 1, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TRUNG NAM TÂY NINH |
| 企业英文名称 | TRUNG NAM TAY NINH ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63C1, khu phố 20, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842763811344 |
| 邮箱 | dntrungnam@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0663811344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚 | 16 | $5.60M |
| 加纳 | 13 | $5.40M |
| 尼日利亚 | 20 | $4.82M |
| 玻利维亚 | 2 | $1.19M |
| 科特迪瓦 | 4 | $772.2K |
| 塞内加尔 | 2 | $769.8K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $438.0K |
| 越南 | 2 | $141.4K |
| 中国 | 2 | $106.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $20.95M |
| 澳大利亚 | 46 | $4.08M |
| 美国 | 37 | $3.09M |
| 俄罗斯 | 27 | $2.44M |
| 荷兰 | 27 | $1.97M |
| 土耳其 | 15 | $1.82M |
| 加拿大 | 20 | $1.65M |
| 德国 | 18 | $1.57M |
| 英国 | 21 | $1.54M |
| 以色列 | 14 | $1.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 20 | $9.05M | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| Agrocorp International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.76M | 干绿豆、其他小麦及混合麦 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.31M | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| Essem Global FZE | 阿联酋 | 3 | $989.1K | 带壳腰果 |
| Real Blue International Pte. Ltd. | 多哥 | 5 | $678.5K | 带壳腰果、干木豆 |
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $636.9K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Perfiso Trading DMCC | 阿联酋 | 2 | $617.4K | 带壳腰果、干木豆 |
| Majestar International Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $608.8K | 带壳腰果 |
| AST Enterprises Inc. | 尼日利亚 | 2 | $222.6K | 带壳腰果、芝麻籽 |
| Quang Thien Imex S.A. | 科特迪瓦 | 2 | $87.9K | 去壳腰果、可可豆 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 69 | $13.02M | 去壳腰果 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 21 | $4.47M | 去壳腰果、带壳腰果 | |
| Jingxi City Zhenzhou Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 23 | $4.10M | 去壳腰果 |
| Southern Horizon Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 38 | $3.29M | 去壳腰果 |
| Sunrise Commodities Inc. | 美国 | 26 | $2.16M | 去壳腰果、其他蔬菜制品 |
| Nanmushan Xinyuan Border Trade Cooperative | 中国 | 11 | $1.94M | 去壳腰果 |
| Cetecom SA | 荷兰 | 25 | $1.76M | 去壳腰果 |
| CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | 20 | $1.65M | 去壳腰果 |
| August Toepfer & Co. GmbH & Co. | 德国 | 17 | $1.54M | 去壳腰果 |
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.31M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 不锈钢管配件 | ZHANG HAIMIN | 中国 | $10 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | ZHANG HAIMIN | 中国 | $35 |
| 2026-04-16 | 其他石棉制品 | ZHANG HAIMIN | 中国 | $4 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管配件 | ZHANG HAIMIN | 中国 | $10 |
| 2026-04-16 | 其他石棉制品 | ZHANG HAIMIN | 中国 | $4 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | ZHANG HAIMIN | 中国 | $35 |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | ZHANG HAIMIN | 中国 | $35 |
| 2026-04-15 | 阀门龙头 | ZHANG HAIMIN | 中国 | $35 |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | ZHANG HAIMIN | 中国 | $15 |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | ZHANG HAIMIN | 中国 | $15 |
出口(共 410)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $220.5K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOP | — | $220.6K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $225.4K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $225.4K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | Southern Horizon Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | $89.9K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | Southern Horizon Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | $111.6K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | Southern Horizon Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | $104.4K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | "MASTERFOOD" LLC | 俄罗斯 | $112.5K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOP | — | $220.6K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | "MASTERFOOD" LLC | 俄罗斯 | $95.8K |