Plucky Trading & Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 590 笔 · 主营 棉絮制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghiệp Plucky

1
进口笔数
590
出口笔数
$65
进口金额
$95.04M
出口金额
2023-04-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号2300879201
企查查编码QVN75JRQJK
成立日期2015-02-04
联系地址Số 306 Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP PLUCKY
企业英文名称PLUCKY TRADING AND INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 306 Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912350850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
560121棉絮制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
680530研磨粉/粒
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
820890其他机器刀具
392010乙烯聚合物塑料
845290其他缝纫机零件
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$65

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南589$95.04M
泰国1$440
中国1$101
日本1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Orientek Optical Communication Co., Ltd.中国1$65其他焊接机、电信仪器

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南61$49.89M第90章仪器零件、未装配光学元件
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南227$41.93M其他塑料制品、绝缘电线
EMW Vietnam Co., Ltd.越南51$2.66M其他塑料制品、自粘塑料片
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南16$266.8K其他钢铁制品、塑料涂层织物
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南56$64.5K弹性针织布、印刷标签
Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南33$47.0K丙醇和异丙醇、其他钢铁制品
Megaelec Co., Ltd.越南40$40.4K印刷电路、非泡沫塑料片
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南46$40.1K塑料包装箱、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南15$30.0K合成纤维缝纫线、色织棉布
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南25$21.7K弹性针织布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-27其他塑料制品Nanjing Orientek Optical Communication Co., Ltd.中国$65

出口(共 590)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30测量仪器SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南$693
2026-06-30其他离心泵SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南$986
2026-06-23研磨粉/粒Megaelec Co., Ltd.越南$47
2026-06-23研磨粉/粒Megaelec Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-23研磨粉/粒Megaelec Co., Ltd.越南$47
2026-06-23研磨粉/粒Megaelec Co., Ltd.越南$475
2026-06-23研磨粉/粒Megaelec Co., Ltd.越南$47
2026-06-23研磨粉/粒Megaelec Co., Ltd.越南$94
2026-06-23研磨粉/粒Megaelec Co., Ltd.越南$217
2026-06-22自粘塑料卷SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南$313

相关企业 · 同类产品

Plucky Trading & Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →