Plucky Trading & Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 569 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghiệp Plucky
1
进口笔数
569
出口笔数
$65
进口金额
$94.85M
出口金额
2023-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300879201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75JRQJK |
| 成立日期 | 2015-02-04 |
| 联系地址 | Số 306 Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP PLUCKY |
| 企业英文名称 | PLUCKY TRADING AND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 306 Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912350850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $65 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 568 | $94.85M |
| 泰国 | 1 | $440 |
| 中国 | 1 | $101 |
| 日本 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Orientek Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $49.84M | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 213 | $41.72M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $2.66M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $265.9K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $78.6K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $52.1K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
| Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $47.0K | 丙醇和异丙醇、其他钢铁制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $39.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 36 | $35.0K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $30.6K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 其他塑料制品 | NANJING ORIENTEK OPTICAL COMMUNICATION LIMITE YSF | 中国 | $65 |
出口(共 569)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MAZZUCCHELLI VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MAZZUCCHELLI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MAZZUCCHELLI VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MAZZUCCHELLI VIETNAM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MAZZUCCHELLI VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | MAZZUCCHELLI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 研磨粉/粒 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-25 | 研磨粉/粒 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-25 | 研磨粉/粒 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-25 | 研磨粉/粒 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $188 |