Dai Phat Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ĐạI PHáT VIệT NAM
0
进口笔数
146
出口笔数
$0
进口金额
$628.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901333338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYJ4X4G |
| 成立日期 | 2023-02-01 |
| 联系地址 | Tổ 30, Khu phố Chánh, Phường Gia Bình, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐẠI PHÁT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 30, Khu phố Chánh, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933242670 |
| 邮箱 | ctydaiphat6899@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $624.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $554.7K | 纸制卷轴、大理石子 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 21 | $68.7K | 塑料人造花、滚珠轴承 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 5 | $3.8K | 大理石子、钢铁螺钉螺栓 | |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $883 | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁链条零件 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $17 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $65 |
| 2026-04-24 | 钢铁链条零件 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $11 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $18 |
| 2026-04-24 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $478 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $105 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $191 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $155 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $140 |