Intercom Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH INTERCOM ASIA
- 邮箱3
4
进口笔数
2
出口笔数
$34.3K
进口金额
$6.1K
出口金额
2023-03-06
最近进口
2023-02-09
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315507844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY56ESB |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | 126-128 đường Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERCOM ASIA |
| 企业英文名称 | INTERCOM ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126-128 đường Trần Thái Tông, Phường 15(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865151119 |
| 邮箱 | ngan.pham@intercomvietnam.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $25.4K |
| 印度 | 2 | $4.8K |
| 中国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $5.0K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intercom S.r.l. | 意大利 | 1 | $25.4K | 其他粘合剂≤1kg、其他合成胶乳 |
| Intercom Skicorp Manufacturing Private Limited | 印度 | 2 | $4.8K | 聚合物胶粘剂、皮革加工机械 |
| Nanjing Costar Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他机器刀具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DC Artisan Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.0K | 酸性媒染染料、聚合物胶粘剂 |
| S.H.F Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 皮革随身盒、其他牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 聚合物胶粘剂 | Intercom-Skicorp Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $2.8K |
| 2023-02-23 | 聚合物胶粘剂 | INTERCOM SRL | 意大利 | $25.4K |
| 2023-02-02 | 聚合物胶粘剂 | Intercom-Skicorp Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $2.0K |
| 2023-01-17 | 其他机器刀具 | NANJING COSTAR PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-01-17 | 其他机器刀具 | NANJING COSTAR PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-01-17 | 其他机器刀具 | NANJING COSTAR PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-01-17 | 其他机器刀具 | NANJING COSTAR PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $260 |
| 2023-01-17 | 其他机器刀具 | NANJING COSTAR PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $260 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 聚合物胶粘剂 | S H F CO LTD | 越南 | $152 |
| 2023-02-09 | 聚合物胶粘剂 | S H F CO LTD | 越南 | $889 |
| 2023-02-08 | 聚合物胶粘剂 | DC ARTISAN CO., LTD | 泰国 | $5.0K |