GENERAL TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV TổNG HợP 247
7
进口笔数
176
出口笔数
$85.9K
进口金额
$577.4K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-23
最近出口
7
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401968077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRUY5BM |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | K155/H150/02 Trần Đình Nam, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV TỔNG HỢP 247 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Mộc Bài 7, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931615161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $53.8K |
| 美国 | 1 | $30.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 148 | $354.6K |
| 中国台湾 | 27 | $222.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B.T. Co. | 美国 | 1 | $30.1K | 冷冻鸡肉块 |
| Prolube Lubricants Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Maxlube Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Henan Jiangtai Lubricant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Lubricants Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Weifang Taimao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 鲜马铃薯、胡萝卜和萝卜 |
| QIU XIUYU | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 其他锯片、肉类家禽加工机 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 64 | $261.2K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| JUN CHENG PACKAGING CO LTD | 中国台湾 | 21 | $155.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| QUAN HAN INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 6 | $66.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $38.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $20.8K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.0K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | 23 | $10.8K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 合成纤维缝纫线、棉针织布 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $242 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Prolube Lubricants Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Prolube Lubricants Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Prolube Lubricants Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Prolube Lubricants Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Prolube Lubricants Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-21 | 非轻质石油 | Lubricants Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-21 | 非轻质石油 | Lubricants Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-21 | 非轻质石油 | Lubricants Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-21 | 非轻质石油 | Lubricants Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 非轻质石油 | Lubricants Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 木托盘 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-23 | 木托盘 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 木托盘 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-23 | 木托盘 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-06-18 | 木托盘 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2026-06-18 | 木托盘 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-18 | 木托盘 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-18 | 其他硫化橡胶制品 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-18 | 木托盘 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $703 |
| 2026-06-18 | 木托盘 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |