Think Smart Trading Services Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI Hà NộI - CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THINK SMART
- 邮箱2
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
13
进口笔数
2
出口笔数
$1.8K
进口金额
$2.8K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2024-05-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315373742-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14N1HBK |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | số 10 ngõ 208/2 phố Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI HÀ NỘI - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THINK SMART |
| 企业英文名称 | HANOI BRANCH - THINK SMART SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 208/2 phố Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84365498888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Zhisen Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.8K | 其他塑料片材、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marunix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他丙烯酸聚合物 | XIAMEN ZHISEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-07-01 | 其他丙烯酸聚合物 | XIAMEN ZHISEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-05-06 | 其他丙烯酸聚合物 | XIAMEN ZHISEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-03-11 | 其他丙烯酸聚合物 | XIAMEN ZHISEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-02-25 | 其他丙烯酸聚合物 | XIAMEN ZHISEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-01-24 | 其他丙烯酸聚合物 | XIAMEN ZHISEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-12-31 | 其他丙烯酸聚合物 | XIAMEN ZHISEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-11-11 | 其他丙烯酸聚合物 | XIAMEN ZHISEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-10-07 | 其他丙烯酸聚合物 | XIAMEN ZHISEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-07-09 | 其他丙烯酸聚合物 | XIAMEN ZHISEN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $150 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他橡塑成型机 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-15 | 其他橡塑成型机 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |