THG Trading Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI THG VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$94.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108659905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD7U7WU |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Đội 6, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM THG TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 6, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84844278668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $94.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen ALO Communication Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.4K | 通信设备零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-01 | 同轴电缆 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO | 中国 | $18.4K |
| 2025-07-01 | 同轴电缆 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO | 中国 | $423 |
| 2025-07-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-01 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO | 中国 | $23 |
| 2025-07-01 | 通信设备零件 | Shenzhen ALO Communication Co., Ltd. | 中国 | $518 |
| 2025-07-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO | 中国 | $468 |
| 2025-07-01 | 通信设备零件 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO | 中国 | $14 |
| 2024-03-21 | 通信设备 | SHENZHEN ALO COMMUNICATION CO | 中国 | $2.3K |