Golden Space Architecture & Interior Design Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế KIếN TRúC Và NộI THấT KHôNG GIAN VàNG
2
进口笔数
17
出口笔数
$18.3K
进口金额
$630.4K
出口金额
2025-06-13
最近进口
2025-10-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108061921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PRRYYG |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Số 57, ngõ 191 phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT KHÔNG GIAN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN SPACE ARCHITECTURE AND INTERIOR DESIGN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57, ngõ 191 phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84981822222 |
| 邮箱 | kgv168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $583.9K |
| 越南 | 8 | $46.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokono Gmbh Co. | 德国 | 2 | $18.3K | 非玻璃化转印纸、其他印刷品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokono GmbH | 德国 | 13 | $457.3K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Kokono Gmbh Co. | 德国 | 3 | $138.5K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Kokono Augsburg GmbH | 德国 | 2 | $34.6K | 塑料餐具、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 螺纹方头螺钉 | Kokono Gmbh Co. | 越南 | $48 |
| 2025-06-13 | 其他饮用杯 | Kokono Gmbh Co. | 越南 | $94 |
| 2025-06-13 | 非玻璃化转印纸 | Kokono Gmbh Co. | 越南 | $453 |
| 2025-06-13 | 螺纹方头螺钉 | Kokono Gmbh Co. | 越南 | $39 |
| 2025-06-13 | 其他印刷品 | Kokono Gmbh Co. | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-13 | 螺纹方头螺钉 | Kokono Gmbh Co. | 越南 | $30 |
| 2025-06-13 | 螺纹方头螺钉 | Kokono Gmbh Co. | 越南 | $48 |
| 2025-06-13 | 钢化安全玻璃 | Kokono Gmbh Co. | 越南 | $451 |
| 2025-06-13 | 螺纹方头螺钉 | Kokono Gmbh Co. | 越南 | $32 |
| 2025-06-13 | 其他印刷品 | Kokono Gmbh Co. | 越南 | $1.6K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 钢化安全玻璃 | KOKONO AUGSBURG GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2025-10-08 | 其他木家具 | KOKONO AUGSBURG GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-10-08 | 其他饮用杯 | KOKONO AUGSBURG GMBH | 德国 | $24 |
| 2025-10-08 | 其他印刷品 | KOKONO AUGSBURG GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2025-10-08 | 其他木制品 | KOKONO AUGSBURG GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-10-08 | 非棉针织背心 | KOKONO AUGSBURG GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-10-08 | 其他钢铁制品 | KOKONO AUGSBURG GMBH | 德国 | $885 |
| 2025-10-08 | 其他钢铁制品 | KOKONO AUGSBURG GMBH | 德国 | $4.7K |
| 2025-10-08 | 其他饮用杯 | KOKONO AUGSBURG GMBH | 德国 | $732 |
| 2025-10-08 | 其他饮用杯 | KOKONO AUGSBURG GMBH | 德国 | $762 |