Anh Minh Sang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANH MINH SANG
8
进口笔数
5
出口笔数
$123.1K
进口金额
$124.6K
出口金额
2025-08-26
最近进口
2025-12-12
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307960786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWV0AQN |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | 157-159 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH MINH SANG |
| 企业英文名称 | ANH MINH SANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157-159 Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839482623 |
| 传真 | 02839482625 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903020 | 示波器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903020 | 示波器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $109.1K |
| 美国 | 1 | $10.0K |
| 德国 | 6 | $3.4K |
| 中国台湾 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $119.1K |
| 越南 | 4 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $119.1K | 辐射检测仪器、示波器 |
| GREAT ENGINEERING TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 2 | $1.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| CRYOTHERM GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $1.1K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Great Engineering Technology Corp | 德国 | 1 | $1.0K | 其他实验室玻璃器皿 |
| Jean Yeh | 中国台湾 | 1 | $500 | 可互换冲压工具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $119.1K | 示波器、电测仪表 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 阀门龙头 | GREAT ENGINEERING TECHNOLOGY CORP | 德国 | $450 |
| 2025-08-26 | 其他实验室玻璃器皿 | Great Engineering Technology Corp | 德国 | $1.0K |
| 2025-07-23 | 流量压力检测零件 | CRYOTHERM GMBH & CO KG | 德国 | $817 |
| 2025-04-22 | 光学分光仪 | ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 日本 | $6.1K |
| 2025-04-22 | 光学分光仪 | ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2025-04-22 | 光学分光仪 | ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 日本 | $10.3K |
| 2025-04-22 | 光学分光仪 | ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2025-04-22 | 示波器 | ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 美国 | $10.0K |
| 2025-04-22 | 光学分光仪 | ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2025-04-22 | 光学分光仪 | ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 日本 | $10.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 阀门龙头 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $649 |
| 2025-12-12 | 其他实验室玻璃器皿 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 流量压力检测零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-10 | 皮革手套 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $60 |
| 2025-06-10 | 不锈钢管配件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $343 |
| 2025-06-05 | 光学分光仪 | ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2025-06-05 | 光学分光仪 | ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $6.1K |
| 2025-06-05 | 光学分光仪 | ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2025-06-05 | 其他测量仪器 | ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $50.0K |
| 2025-06-05 | 光学分光仪 | ELECTRORENT TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |