VTECH Refrigeration Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LạNH VTECH
8
进口笔数
2
出口笔数
$386.0K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-10-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201872730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NF3XR2 |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Số 5/29/56 Phương Lưu, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LẠNH VTECH |
| 企业英文名称 | VTECH REFRIGERATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/63/309 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0936791233 |
| 邮箱 | vtechco.ketoan01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $293.1K |
| 中国 | 1 | $91.8K |
| 德国 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 6 | $293.4K | ||
| Appliancz International Inc. | 中国 | 1 | $91.8K | 非制冷空调机、室内香水 |
| PT Guntner Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $771 | 制冷设备零件、其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他风扇 | PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | $193 |
| 2026-04-10 | 其他风扇 | PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | $193 |
| 2026-04-09 | 其他风扇 | PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | $193 |
| 2026-04-09 | 其他风扇 | PT GUNTNER INDONESIA | 印度尼西亚 | $193 |
| 2025-10-21 | 其他风扇 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $131 |
| 2025-10-21 | 其他风扇 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $192 |
| 2025-03-31 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2025-03-31 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $10.5K |
| 2024-11-22 | 其他风扇 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $712 |
| 2024-10-05 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $11.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 电热电阻器 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $557 |
| 2025-10-15 | 其他风扇 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2025-10-13 | 其他风扇 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2025-10-13 | 电热电阻器 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $557 |