Namyang Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAMYANG VIệT NAM
102
进口笔数
0
出口笔数
$29.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317420839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQU2M1Q |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | Lầu 10, Tòa Nhà Center Point, Số 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAMYANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAMYANG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Tòa Nhà Centre Point, Số 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842835359045 |
| 官网 | www.namyang-intl.com |
| 简介 | NAMYANG VIETNAM CO., LTD是一家位于越南胡志明市富润区的公司,主要从事服装制造业务。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
| 530911 | 亚麻机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $20.9K |
| 韩国 | 30 | $6.8K |
| 中国香港 | 3 | $701 |
| 泰国 | 1 | $320 |
| 中国台湾 | 1 | $112 |
| 印度 | 3 | $111 |
| 美国 | 1 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L&D International Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $4.9K | 弹性针织布、聚酯短纤机织物 |
| Unitedtex | 中国 | 17 | $2.1K | 聚酯短纤机织物、棉平纹布 |
| Alice Kim | 韩国 | 5 | $824 | 合成机织布、染色合成针织布 |
| Namyang International Co., Ltd. | 菲律宾 | 2 | $700 | 裁缝模型及展示品 |
| Shaoxing Luzhan Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $684 | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Novel Dyeing & Printing Ltd. | 中国 | 4 | $568 | 棉平纹布、亚麻布<85% |
| Samil Knit Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $512 | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| MJ Corp. | 韩国 | 2 | $466 | 弹性针织布、其他针织布 |
| Shenzhen Textiles Co., Ltd. | 中国 | 3 | $364 | 彩色棉布100-200克、棉平纹布 |
| N.T.C Textiles Co., Ltd. | 中国 | 3 | $216 | 聚酯长丝织物、聚酯短纤机织物 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 亚麻机织布 | JAIN CORD INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $40 |
| 2026-04-27 | 亚麻机织布 | JAIN CORD INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $40 |
| 2026-04-24 | 亚麻机织布 | HUAJIN TEXTILE PRINTING & DYEING CO | 中国 | $20 |
| 2026-04-24 | 亚麻机织布 | HUAJIN TEXTILE PRINTING & DYEING CO | 中国 | $20 |
| 2026-04-20 | 其他化纤织物 | NOVEL DYEING & PRINTING LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-20 | 其他化纤织物 | NOVEL DYEING & PRINTING LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-12 | 弹性针织布 | L & D INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $141 |
| 2026-04-12 | 弹性针织布 | L & D INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $141 |
| 2026-03-13 | 机织标签 | NILORN SHANGHAI TRADING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-03-09 | 彩色棉布100-200克 | SHENZHEN TEXTILES CO LTD | 中国 | $60 |