NAKAMI JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nakami
1
进口笔数
0
出口笔数
$11.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104437901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VFNNYT |
| 成立日期 | 2010-02-02 |
| 联系地址 | Số 101 - C4, ngõ 251, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAKAMI |
| 企业英文名称 | NAKAMI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 101 - C4, ngõ 251, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436640352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU JIAXIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $11.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 其他风扇 | GUANGZHOU JIAXIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2023-01-10 | 其他风扇 | GUANGZHOU JIAXIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $326 |
| 2023-01-10 | 其他风扇 | GUANGZHOU JIAXIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-01-10 | 其他风扇 | GUANGZHOU JIAXIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-01-10 | 其他风扇 | GUANGZHOU JIAXIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $408 |
| 2023-01-10 | 其他风扇 | GUANGZHOU JIAXIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-01-10 | 其他风扇 | GUANGZHOU JIAXIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-01-10 | 其他风扇 | GUANGZHOU JIAXIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $347 |