Giang Hoang Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Giang Hoàng Nam
6
进口笔数
1
出口笔数
$230.9K
进口金额
$70.0K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2025-01-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302361556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDQBR3A |
| 成立日期 | 2001-07-19 |
| 联系地址 | 101/5A Đường 11, Khu phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ GIANG HOÀNG NAM |
| 企业英文名称 | GIANG HOÀNG NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 396 Xa Lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903836969 |
| 邮箱 | gianghoangnam@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $125.0K |
| 美国 | 3 | $103.1K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $70.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BONESI FAR EAST (H.K.) LTD | 中国香港 | 6 | $230.9K | 自推进起重机、非电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $70.0K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | BONESI FAR EAST (H.K.) LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-14 | 自推进起重机 | BONESI FAR EAST (H.K.) LTD | 日本 | $55.0K |
| 2024-07-22 | 非电动叉车 | BONESI FAR EAST (H.K.) LTD | 美国 | $32.0K |
| 2024-07-15 | 非电动叉车 | BONESI FAR EAST (H.K.) LTD | 美国 | $32.0K |
| 2024-06-07 | 其他升降机械 | BONESI FAR EAST (H.K.) LTD | 美国 | $1.7K |
| 2024-06-07 | 其他升降机械 | BONESI FAR EAST (H.K.) LTD | 美国 | $1.7K |
| 2024-06-07 | 其他升降机械 | BONESI FAR EAST (H.K.) LTD | 美国 | $13.6K |
| 2024-06-07 | 其他升降机械 | BONESI FAR EAST (H.K.) LTD | 美国 | $13.6K |
| 2024-06-07 | 其他升降机械 | BONESI FAR EAST (H.K.) LTD | 日本 | $15.0K |
| 2024-06-07 | 其他升降机械 | BONESI FAR EAST (H.K.) LTD | 美国 | $8.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 自推进起重机 | KHEMARA ELECTRICITY (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $70.0K |