CONG TY TNHH MIN CHENG
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
1
进口笔数
86
出口笔数
$17.9K
进口金额
$2.26M
出口金额
2023-07-14
最近进口
2026-03-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603798761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHX9SJQ |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | (Trong khuôn viên Hợp tác xã Thành Công 1) Cụm công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIN CHENG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Trong khuôn viên Hợp tác xã Thành Công 1) Cụm công nghiệp H, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911616210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 701090 | 玻璃容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $2.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | 1 | $17.9K | 蜡烛、室内香水 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | 85 | $2.25M | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| PEAKTOP (VIETNAM) LTD | 越南 | 1 | $5.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 贱金属盖 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $7.9K |
| 2023-07-14 | 贱金属盖 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $10.0K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他玻璃制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $21.3K |
| 2026-03-02 | 其他玻璃制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $125 |
| 2026-03-02 | 其他玻璃制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-02 | 其他玻璃制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $22.7K |
| 2026-01-06 | 其他玻璃制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $18 |
| 2026-01-06 | 其他玻璃制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-01-06 | 其他玻璃制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 其他玻璃制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-01-06 | 其他玻璃制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $12.4K |
| 2026-01-06 | 其他玻璃制品 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $2.2K |