CONG TY TNHH MIN CHENG

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他玻璃制品

越南 · 在业

1
进口笔数
86
出口笔数
$17.9K
进口金额
$2.26M
出口金额
2023-07-14
最近进口
2026-03-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $257.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $209.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $257.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $209.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603798761
企查查编码QVNPHX9SJQ
成立日期2021-03-24
联系地址(Trong khuôn viên Hợp tác xã Thành Công 1) Cụm công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIN CHENG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址(Trong khuôn viên Hợp tác xã Thành Công 1) Cụm công nghiệp H, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84911616210
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
702000其他玻璃制品
830990贱金属盖
701090玻璃容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$17.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$2.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南1$17.9K蜡烛、室内香水

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南85$2.25M瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
PEAKTOP (VIETNAM) LTD越南1$5.3K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-14贱金属盖FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$7.9K
2023-07-14贱金属盖FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$10.0K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他玻璃制品FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$21.3K
2026-03-02其他玻璃制品FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$125
2026-03-02其他玻璃制品FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$2.8K
2026-03-02其他玻璃制品FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$22.7K
2026-01-06其他玻璃制品FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$18
2026-01-06其他玻璃制品FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$5.0K
2026-01-06其他玻璃制品FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$1.4K
2026-01-06其他玻璃制品FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$6.1K
2026-01-06其他玻璃制品FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$12.4K
2026-01-06其他玻璃制品FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

CONG TY TNHH MIN CHENG 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →